• 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 744 12h00, 15/4/2026 CORON 1776 (Lượt) Hành khách Seaborne
      ĐỨC THỊNH 89 (SB) VN 1604 3349,6 76,14 5,0 09/VN 23h00, 15/4/2026 YÊN LỆNH 3127 tấn Than /
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      HẢI PHÁT 135 (SB) VN 6282 13399 119,8 8,4 12/VN AM, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Than Việt Long
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 07h00, 18/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 20h00, 15/4/2026   Hành khách

      Seaborne

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      THÀNH ĐẠT 628 (SB)

      VN 2769 6314,5 79,9 6,0 11/VN 09h00, 14/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH 4910 (T) Than /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 744 12h00, 15/4/2026 CORON 1776 Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      HẢI PHÁT 135 (SB) VN 6282 13399 119,8 8,4 12/VN AM, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Than Việt Long
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 07h00, 18/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH-Vùng biển VN)

      VN 15062 26060,8 12h00, 14/4/2026 CANG CAM PHA 25377,63 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      BẢO LONG 02 (SB)

      VN 1640 3291 14h00, 14/4/2026 Đà Nẵng / /
      MINH PHÁT 58 (SB) VN 1737 3846,69 18h00, 14/4/2026 Đồng Nai 3710 (T) Cát

      /

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      THÀNH NAM 68 (HC III) VN 1598 3061,3 79,8 2,5 09/VN 17h00, 13/4/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / /

      THÀNH ĐẠT 628 (SB)

      VN 2769 6314,5 79,9 6,0 11/VN 09h00, 14/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH 4910 (T) Than /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 12h15, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 07h00, 18/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TUỆ HÂN 168 (SB)

      VN 833 1999 06h00, 13/4/2026 Quảng Trị / /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13645,66 16h00, 13/4/2026 Ishinomaki - Miyagi 10480 (T) Gỗ pellet

      GGS

      VTT 36 (SB) VN 1643 3570,6 17h00, 13/4/2026 Quảng Trị /

      /

      NAM PHAT STAR (KHC)

      VN 1638 3084,7 21h00, 13/4/2026 OTHER (IP5 PORT, THAILAND) 2600 (T) Cát Asiatrans Viet Nam

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      THÀNH ĐẠT 528 (SB) VN 1998 4375,2 79,8 3,0 08/VN 05h00, 12/4/2026 DUNG QUẤT / /
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 154,35 4,85 18/VN 21h00, 12/4/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / T.D
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 12h15, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 07h00, 18/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TRƯỜNG TÂM 88 (SB)

      VN 1983 4323,3 06h00, 12/4/2026 Nghi Sơn / /

      VIỆT THUẬN 235-07 (SB)

      VN 11710 23500 09h00, 12/4/2026 Vũng Áng 23009,79 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      HJ TIANHE (KHC)

      PANAMA 45011 49996 13h00, 12/4/2026 ZHANGZHOU 44870,79 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

      QUẢNG ĐÀ (HC II)

      VN 285 154,6 15h30, 12/4/2026 CANG TIEN SA(D.NANG) / /
      THẮNG LỢI 568 (HC III) VN 1598 4151,7 19h00, 12/4/2026 CANG HON LA (Q.BINH) / /

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VTT 36 (SB) VN 1643 3570,6 79,8 4,7 09/VN 20h00, 11/4/2026 Hải Phòng Than /
      THẮNG LỢI 568 (HC III) VN 1598 4151,7 79,8 5,7 10/VN 21h00, 11/4/2026 CANG BA RIA VUNG TAU Than /
      MINH PHÁT 58 (SB) VN 1737 3846,69 79,8 3,0 08/VN 22h00, 11/4/2026 ĐÀ NẴNG / /
      THÀNH ĐẠT 528 (SB) VN 1998 4375,2 79,8 3,0 08/VN 05h00, 12/4/2026 DUNG QUẤT / /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 12h15, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 09h00, 10/4/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng

      TUỆ HÂN 168 (SB)

      VN 833 1999 67,02 3,4 09/VN 13h00, 10/4/2026 Hải Phòng 1542 (T) than /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13645,66 119,52 6,04 19 13h00, 10/4/2026 HONG KONG / GGS
      HMD 68 (SB) VN 1993 4327 79,89 4,7 09/VN 19h00, 10/4/2026 Hưng Thái 3000 (T) Than /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      DAI TAY DUONG 25 (KHC)

      VN 2989 5173,4 17h00, 10/4/2026 PASIR GUDANG - JOHOR 4900 (T) Cát Vietfracht

      THIÊN PHÚC 27 (SB)

      VN 1388 3382,9 20h00, 10/4/2026 DUING QUẤT / /

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      Bảo Long 02 (SB) VN 1640 3291 79,8 4,4 09/VN 03h00, 09/4/2026 Hải Phòng 3096 (T) than /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13645,66 119,52 6,04 19 13h00, 10/4/2026 HONG KONG / GGS

      OCEANLINK NO.1 (KHC)

      TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 09h00, 10/4/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 6,65 400 06h00, 17/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 215-06 (KHC)

      VN 13697 21502,62 11h00, 09/4/2026 CANG CAM PHA 20829,51 (T) than Vosa Đà Nẵng

      TRƯỜNG NAM 86 (SB)

      VN 1422 3194 16h00, 09/4/2026 HẢI PHÒNG 2966,13 (T) Cát /

      HAO HUNG 01 (KHC)

      PANAMA 18203 21989 16h30, 09/4/2026 YANGPU 16166,91 (T) gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94 3,6 12/VN 04h00, 08/4/2026 TACLOBAN - LEYTE / Vietfracht
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 06h00, 08/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH-Vùng biển VN) VN 15062 26060,8 153 5,1 17/VN 16h30, 08/4/2026 DUYEN HAI TRA VINH / Vosa Đà Nẵng
      THIÊN PHÚC 27 (SB) VN 1388 3382,9 72,2 5,6 09/VN 08h00, 08/4/2026 TP Hồ Chí Minh 2700 (T) than /
      Bảo Long 02 (SB) VN 1640 3291 79,8 4,4 09/VN 03h00, 09/4/2026 Hải Phòng 3096 (T) than /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13500 119,52 5,02 19 13h00, 10/4/2026 HONG KONG / GGS

      OCEANLINK NO.1 (KHC)

      TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 06h00, 10/4/2026 MALAYSIA 132,5 (T) Container rỗng Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      MẠNH ĐỨC 268 (SB)

      VN 1988 4086 05h00, 08/4/2026 Quảng Trị / /

      HẢI NAM 69 (HC II)

      VN 1599 3079,6 11h30, 08/4/2026 DUNG QUẤT / PTSC Miền Trung

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 23h00, 08/4/2026 MAIZURU - KYOTO 8500 (T) Cát Vietfracht

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,5 15/VN 03h00, 07/4/2026 Trà Vinh / Vosa Đà Nẵng
      HẢI NAM 69 (HC II) VN 1599 3079,6 79,5 4,8 13/VN 05h00, 07/4/2026 DUNG QUẤT Xăng M95 PTSC Miền Trung
      NAM PHAT STAR (VRH-200) VN 1638 3084,7 79,92 3,0 10/VN 19h00, 07/4/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / Asiatrans Viet Nam

      TRƯỜNG NAM 86 (SB)

      VN 1422 3194 71,1 2,6 09/VN 22h00, 07/4/2026 ĐÀ NẴNG / /
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 03h00, 08/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94 3,6 12/VN 04h00, 08/4/2026 TACLOBAN - LEYTE / Vietfracht
      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH-Vùng biển VN) VN 15062 26060,8 153 5,1 17/VN 07h00, 08/4/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      THIÊN PHÚC 27 (SB) VN 1388 3382,9 72,2 5,6 09/VN 08h00, 08/4/2026 Gò Gia 2700 (T) than /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13500 119,52 5,02 19 21h00, 09/4/2026 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TAI ZE XING 77 (KHC) PANAMA 9919 16586.9 07h00, 07/4/2026 DONGGUAN, CHINA 10680.26 (T) Quặng bauxite Seaborne

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20 00h00, 06/4/2026 YANGPU / Av Vũ Quảng Ngãi
      TAI ZE XING 77 (KHC) PANAMA 9919 16000 147 4,5 16 01h00, 06/4/2026 Chu Lai, VN / Seaborne

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 05h00, 06/4/2026 GO DAU / Vietfracht
      TRƯỜNG TÂM 88 (SB) VN 1983 4323,3 79,9 5,4 09/VN 21h00, 06/4/2026 Đồng Nai 4217,44 tấn Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,5 16/VN 04h00, 07/4/2026 Vĩnh Tân / Vosa Đà Nẵng
      HẢI NAM 69 (HC II) VN 1599 3079,6 79,5 4,8 13/VN 05h00, 07/4/2026 DUNG QUẤT Xăng M95 PTSC Miền Trung
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94 3,6 12 18h00, 07/4/2026 TACLOBAN - LEYTE / Vietfracht
      NAM PHAT STAR (KHC) VN 1638 3084,73 79,92 2,9 10 18h00, 07/4/2026 QUY NHƠN / Asiatrans
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 03h00, 08/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH-Vùng biển VN) VN 15062 26060,8 153 5,1 17/VN 07h00, 08/4/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      THIÊN PHÚC 27 (SB) VN 1388 3382,9 72,2 5,6 09/VN 08h00, 08/4/2026 Gò Gia 2700 (T) than /
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13500 119,52 5,02 19 21h00, 09/4/2026 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III)

      VN
       15009
      25825 13h00, 06/4/2026 Vũng Áng 25370,71 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      KHÁNH MINH 19 (SB)

      VN

      1226 2404 20h00, 06/4/2026 Quảng Trị / /

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 1988 4086 79,89 5,05 09 10h30, 05/4/2026 Đồng Nai 3947,97 tấn Than /
      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20 00h00, 06/4/2026 YANGPU / Av Vũ Quảng Ngãi
      TAI ZE XING 77 (KHC) PANAMA 9919 16000 147 4,5 16 01h00, 06/4/2026 Chu Lai, VN / Seaborne

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 05h00, 06/4/2026 GO DAU / Vietfracht
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 15h00, 07/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94   12 15h00, 07/4/2026 Tacloban / Vietfracht
      NAM PHAT STAR (KHC) VN 1638 3084,73 79,92 2,9 10 07/4/2026 QUY NHƠN / Asiatrans
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13500 119,52 5,02 19 09/4/2026 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      HELENA GRACE (KHC)

      PANAMA
       16490
      27483.1 23h30, 05/4/2026 DONGGUAN, CHINA 22,717.72 tấn  Bauxite Seaborne

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HELENA GRACE (KHC) PANAMA 16490 27483,1 172,8 5,7 18 12h00, 04/4/2026 Hải Phòng / Seaborne
      MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 1988 4086 79,89 5,05 09 08h00, 05/4/2026 Đồng Nai 3947,97 tấn Than /
      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20 20h00, 05/4/2026 YANGPU / Av Vũ Quảng Ngãi

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 06/4/2026 GO DAU / Vietfracht

      TAI ZE XING 77 (KHC)

      PANAMA 9919 16000 147 4,5 16 05/4/2026 Chu Lai, VN / Seaborne
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 15h00, 07/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94   12 15h00, 07/4/2026 Tacloban / Vietfracht
      NAM PHAT STAR (KHC) VN 1638 3084,73 79,92 2,9 10 07/4/2026 QUY NHƠN / Asiatrans
      ASIAN LILY (KHC) PANAMA 9956 13500 119,52 5,02 19 09/4/2026 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Gia Vượng 18 (SB) VN 1650 3570,6 06h00, 04/4/2026 Cửa Việt /

      /

      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 12h00, 04/4/2026 Pontianak Kalimantan 1444,87 (T) Container

      Vosa Đà Nẵng

      TÂN THÀNH 333 (SB)

      VN 1443 2945,8 18h00, 04/4/2026 Hải Phòng 2683,13 tấn Cát /

      PHƯƠNG NAM 46 (HC II)

      VN 1894 3826,8 02h00, 05/4/2026 Dung Quất / /

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      CORAL PRINCESS (KHC) Bermuda 91627 10960 293,49 8,3 880 06h00, 03/4/2026 HÒN GAI Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 215-06 (KHC) VN 13697 21502,62 167,5 3,2 17/VN 13h30, 03/4/2026 Vĩnh Tân / Vosa Đà Nẵng
      HELENA GRACE (KHC) PANAMA 16490 27483,1 172,8 5,7 18 05h00, 04/4/2026 Hải Phòng / Seaborne

      HJ TIANHE (KHC)

      PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 07h00, 05/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 05/4/2026 GO DAU / Vietfracht

      TAI ZE XING 77 (KHC)

      PANAMA 9919 16000 147 4,5 16 06/4/2026 Chu Lai, VN / Seaborne
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94   12 07/4/2026 Tacloban / Vietfracht
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      Thành Đạt 128 (SB) VN 1560 3162 16h00, 03/4/2026 Hải Phòng 3060,14 (T) Cát /

      CORAL PRINCESS (KHC)

      Bermuda 91627 10960 17h00, 03/4/2026 Hong Kong Hành khách Seaborne

      VIỆT THUẬN 26-02 (HC III)

      VN 15062 26064,8 21h00, 03/4/2026 Cẩm Phả 25576,26 tấn Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-02 (HC-III) VN 15009 25825 150,55 5,2 16 05h00, 02/4/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      KHÁNH MINH 19 (SB) VN 1226 2404 75,5 3,6 09/VN 14h00, 02/4/2026 Quảng Ninh 2293 (T) than /
      CORAL PRINCESS (KHC) Bermuda 91627 10960 293.49 8.3 880 06h00, 03/4/2026 HÒN GAI Hành khách Seaborne
      HELENA GRACE (KHC) PANAMA 16490 27483.1 172.8 5,7 18 05h00, 04/4/2026 Hải Phòng / Seaborne

      HJ TIANHE (KHC)

      PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 07h00, 05/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      BAO HONG 17 (KHC)

      CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 05/4/2026 GO DAU / Vietfracht

      TAI ZE XING 77 (KHC)

      PANAMA 9919 16000 147 4,5 16 06/4/2026 Chu Lai, VN / Seaborne
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94   12 07/4/2026 Tacloban / Vietfracht
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TRƯỜNG AN 126 (SB)

      VN 2702 5687,89 13h00, 02/4/2026 Quảng Ngãi / /

      BÌNH MINH 88 (HC-III)

      VN 1599 3220,6 14h00, 02/4/2026 Hải Phòng 3093,94 (T) Cát /

      VTA OCEANUS (TÊN CŨ: SEAGULL DIAMOND) (KHC) 

      VN 14397 24034 18h00, 02/4/2026 CANG CAM PHA 23485,26 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 26-02 (HC - III) VN 15062 26064,8 155,18 5,5 17 02h00, 01/4/2026 Trà Vinh / Vosa Đà Nẵng

      TÂN THÀNH 333 (SB)

      VN 1443 2945,8 75,25 2,8 09/VN 15h30, 01/4/2026 QUY NHƠN / /
      BAO HONG 17 (KHC) CHINA 6434 8940,1 119,9 4,6 15 02/4/2026 GO DAU / Vietfracht
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC-III) VN 15009 25825 150,55 5,2 16 05h00, 02/4/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      CORAL PRINCESS (KHC) Bermuda 91627 10960 293.49 8.3 880 06h00, 03/4/2026 HÒN GAI Hành khách Seaborne

      HELENA GRACE (KHC)

      PANAMA 16490 27483,1 172,8 5,7 18 21h00, 03/4/2026 Hai Phong / Seaborne
      HELENA GRACE (KHC) PANAMA 16490 27483.1 172.8 5,7 18 03/4/2026 Hải Phòng / Seaborne
      DAI TAY DUONG 25 (KHC) VN 2989 5173,4 91,94   12 07/4/2026 Tacloban / Vietfracht
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 700 12h00, 15/4/2026 PHILIPPINES Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VTT 19 (SB)

      VN 1311 3403,35 04h00, 01/4/2026 Dung Quất / /

      VIỆT THUẬN 235 (HC III)

      VN 14500 23255,47 12h30, 01/4/2026 VŨNG ÁNG 20815,87 (T) THAN  Vosa Đà Nẵng

      GLORY HONOR (KHC)

      SINGAPORE 7318 10042 23h00, 01/4/2026 TAICHUNG 9.400 (T) CÁT Việt Long

       

Trang 1 / 173