• 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HẢI ĐĂNG 666 (SB) VN 1897 3879,56 78,9 5,7 09/VN 06h00, 16/8/2026 HẢI PHÒNG 3770 (T) Than /
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,7 139,8 4,7 18 14h30, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 14h30, 17/8/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      VIỆT THUẬN 26-03 (VRH) VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 20h00, 17/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 13h00, 16/8/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2999,2 17h00, 16/8/2026 Quảng Trị / Vosa Đà Nẵng

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1208 07h00, 15/8/2026 SHENZEN 4560 Hành khách Seaborne
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 2,5 15/VN 12h00, 15/8/2026 BẮC VÂN PHONG / T.D
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2992,2 79,4 4,2 09/VN 13h00, 15/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 18 (SB) VN 1938 4395 79,8 2,0 09/VN 18h00, 15/8/2026 ĐÀ NẴNG / /
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,7 139,8 4,7 18 16h00, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      HẢI ĐĂNG 666 (SB) VN 1897 3879,56 78,9 5,7 09/VN 06h00, 16/8/2026 HẢI PHÒNG Than /
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12/VN 17/8/2026 LONG AN / Vietfracht Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 16h00, 17/8/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      VIỆT THUẬN 26-03 VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 06h00, 18/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 07h00, 18/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 08h30, 15/8/2026 CẨM PHẢ 22992,68 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      THÀNH NAM 68 (HC III)

      VN 1598 3061,3 12h00, 15/8/2026 CANG GO DAU (P.THAI) 2989,38 (T) Cát /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 20h00, 15/8/2026 SHENZEN 4557 Hành khách Seaborne

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1208 07h00, 15/8/2026 SHENZEN 4560 Hành khách Seaborne
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 2,5 15/VN 12h00, 15/8/2026 BẮC VÂN PHONG / T.D
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2992,2 79,4 4,2 09/VN 17h00, 15/8/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,6 139,8 4,7 18 06h00, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12/VN 17/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      VIỆT THUẬN 26-03 VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 06h00, 18/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VINASHINE 555 (SB)

      VN 1993 4350 14h00, 14/8/2026 QUẢNG NGÃI / /

      AC XIANGHE (KHC)

      PANAMA 40089 49994 21h30, 14/8/2026 ZHANGZHOU 34597 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 11h00, 13/8/2026 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 16h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 154,35 4,85 19/VN 18h00, 13/8/2026 VĨNH TÂN / T.D
      THÀNH NAM 68 (HC III) VN 1598 3061,3 79,8 2,5 08/VN 23h00, 13/8/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 3215 79,4 4,2 09/VN 17h00, 15/8/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,6 139,8 4,7 18 23h00, 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      GIA VƯỢNG 18 (SB)

      VN 1650 3570,6 10h00, 13/8/2026 CỬA VIỆT

      /

      /

      NISSI 777 (HC III)

      VN 999 1970,1 10h30, 13/8/2026 CANG CAM PHA / /

      HỒNG PHÁT 168 (SB)

      VN 1598 3288,22 11h00, 13/8/2026 QUẢNG TRỊ / /

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VINASHINE 555 (SB) VN 1993 4350 79,89 5,1 09/VN 17h00, 12/8/2026 KHE DÂY Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 10h00, 13/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 10h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 154,35 4,85 19/VN 18h00, 13/8/2026 VĨNH TÂN / T.D
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 PM 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VTT 77 (SB) VN 1410 1410 16h00, 12/8/2026 QUẢNG TRỊ

      /

      /

      THÀNH NAM 189 (SB)

      VN 1620 3491,48 16h00, 12/8/2026 QUẢNG NGÃI CÁT /

      WAN HANG 2 (KHC)

      PANAMA 14338 23308,8 16h00, 12/8/2026 ZHANJIANG 20798.74 tấn BAUXITE Seaborne

      MẠNH ĐỨC 268 (SB)

      VN 1988 4086 18h00, 12/8/2026 QUẢNG TRỊ / /
      THÀNH ĐẠT 928 (SB) VN 1998 4361 21h00, 12/8/2026 QUẢNG NGÃI Cát /

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,7 16 10h30, 11/8/2026 QINZHOU / Seaborne
      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 81,74 4,6 13/VN 16h00, 11/8/2026 Cảng Dung Quất 2700 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,8 09/VN 21h00, 11/8/2026 QUẢNG NINH 3524 tấn Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 10h00, 13/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 10h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 PM 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 07h00, 11/8/2026 XIAMEN 39553,79 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)

      VN 11752 23863,8 11h00, 11/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH 23159,63 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      VIỆT THUẬN 235-06 (SB)

      VN 11786 23032,7 12h00, 11/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH 22288,33 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HỒNG PHÁT 168 (SB) VN 1598 3288,22 79,98 4,3 09/VN 09h30, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2343 tấn Than /
      VTT 77 (SB) VN 1410 2819,7 79,8 3,95 09/VN 14h30, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2700 tấn Than /
      THÀNH ĐẠT 928 (SB) VN 1998 4361 79,9 2,7 09/VN 16h00, 10/8/2026 ĐÀ NẴNG / /
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 23h30, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 10h00, 11/8/2026 QINZHOU / SEABORNE
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 06h00, 12/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 12h00, 12/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 14/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 14h00, 09/8/2026 DONGGUAN, CHINA 22165,22 (T) Bauxite Seaborne

      HÀ ANH 239 (SB)

      VN 1315 2254,2 16h00, 10/8/2026 HÀ TĨNH / /

      VIỆT THUẬN 03-01 (SB)

      VN 1548 3189 18h00, 10/8/2026 HẢI PHÒNG 3123,57 (T) Cát Vosa

      VINASHINE 666 (SB)

      VN 1651 3570,6 18h00, 10/8/2026 HẢI PHÒNG 3507, 84 (T) Cát /

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 158,10 5,1 18 00h30, 09/8/2026 ZHANJIANG, CHINA / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 06h00, 09/8/2026 HÀ TĨNH / Vosa Đà Nẵng
      NISSI 777 (HC III) VN 999 1970,1 69,86 4,2 08/VN 06h00, 09/8/2026 Hải Phòng 1462 tấn Than /
      VTT 77 (SB) VN 1410 2819,7 79,8 3,95 09/VN 02h00, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2700 tấn Than /
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 02h00, 11/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 11/8/2026 QINZHOU / SEABORNE
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 06h00, 12/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 12/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TRỌNG TRUNG 81 (HC-II)

      VN 1987 2992,2 10h20, 07/8/2026 DUNG QUẤT / PTSC Miền Trung

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 1988 4086 79,89 5,0 09/VN 06h00, 08/8/2026 ĐỒNG NAI 2000 tấn Bã điều /
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 12h00, 08/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 158,10 5,1 18 00h30, 09/8/2026 ZHANJIANG, CHINA / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 06h00, 09/8/2026 HÀ TĨNH / Vosa Đà Nẵng
      NISSI 777 (HC III) VN 999 1970,1 69,86 4,2 08/VN 06h00, 09/8/2026 Hải Phòng 1462 tấn Than /
      VTT 77 (SB) VN 1410 2819,7 79,8 3,95 09/VN 02h00, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2700 tấn Than /
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 21h00, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 11/8/2026 QINZHOU / SEABORNE
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 06h00, 12/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 12/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      DELTIC DOLPHIN (KHC)

      TANZANIA (UNITED REP.) 1282 1545 12h00, 08/8/2026 PONTIANAK KALIMANTAN 1452,96 (T) Cont Vosa Đà Nẵng

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      QUẢNG ĐÀ (HC II) VN 285 154,6 27,92 3,3 09/VN 11h00, 07/8/2026 ĐÀ NẴNG / /
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 12h00, 07/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng

      TRỌNG TRUNG 81 (HC-II)

      VN 1987 2992,2 83,9 4,8 13/VN 21h00, 07/8/2026 DUNG QUẤT 2601 (T) Xăng PTSC Miền Trung
      MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 1988 4086 79,89 5,0 09/VN 06h00, 08/8/2026 ĐỒNG NAI 2000 tấn Bã điều /
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 12h00, 08/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 158,10 5,1 18 20h00, 08/8/2026 ZHANJIANG, CHINA / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN  09/8/2026 HÀ TĨNH / Vosa Đà Nẵng
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 21h00, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 11/8/2026 QINZHOU / SEABORNE

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 12/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      XIN FENG HAI 8 (KHC)

      P.R.CHINA 5920 8572 04h00, 07/8/2026 HONG KONG 7900 (T) Cát Việt Long

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 20h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 12h00, 07/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 16h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 21h00, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 12/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      FS BITUMEN NO.1 (KHC)

      PANAMA 4620 4999 08h00, 06/8/2026 CANG DOAN XA - HP / Seaborne

      MINH HẰNG 222 (SB)

      VN 1938 4735,01 10h00, 06/8/2026 ĐÀ NẴNG / /

      VTT 89 (SB)

      VN 1581 3306 18h00, 06/8/2026 QUẢNG NINH / /

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999 105,5 6,0 19 11h00,  05/8/2026 MAI LIAO Nhựa đường Seaborne
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 79,8 4,7 09/VN 22h00,  05/7/2026 QUẢNG NINH 3495 tấn Than /
      HÀ ANH 239 (SB) VN 1315 2254,2 66,5 4,2 09/VN 23h30,  05/8/2026 CỬA DANH Than /
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 20h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 17h00, 07/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 16h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 21h00, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 215-06 (KHC)

      VN 13697 21502,62 05/8/2026 CANG CAM PHA Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      XIN FENG HAI 8 (KHC) P.R.CHINA 5920 8571,84 111,85 5,4 16 06h00, 04/8/2026 CANG NGHI SON(T.HOA) / Việt Long
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999 105,5 6,0 19 13h00, 05/8/2026 MAI LIAO Nhựa đường Seaborne
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 20h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 17h00, 07/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 16h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 21h00, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      HÀ THẢO 27 (HC II)

      VN 1599 3036,8 09h00, 04/8/2026 Dung Quất / PTSC Miền trung

      ĐA PHƯỚC (HC II)

      VN 278 167,3 11h00, 04/8/2026 ĐÀ NẴNG / /

      WB PROSPECT (KHC)

      PANAMA 8987 12303 16h00, 04/8/2026 KINUURA - AICHI 11500 (T) Cát Việt Long
      VIỆT THUẬN 235-01 (HC III) VN 14639 23377,4 22h30, 04/8/2026 CANG VUNG ANG(HTINH) 22799,94 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 215-06 (KHC) VN 13697 21502,62 167,5 4,6 17/VN 08h30, 03/8/2026 CANG BOT VINHTAN 1 / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 79,4 2,5 09/VN 16h00, 03/8/2026 QUY NHƠN / /
      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 79,4 4,5 09/VN 23h00, 03/8/2026 QUẢNG NINH 3112,96 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      XIN FENG HAI 8 (KHC) P.R.CHINA 5920 8571,84 111,85 5,4 16 06h00, 04/8/2026 CANG NGHI SON(T.HOA) / Việt Long
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 6,3 19 16h00, 05/8/2026 MAI LIAO Nhựa đường Seaborne
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 21h00, 05/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 07h00, 06/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 15h00, 07/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 07h00, 09/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      MCQUEEN (KHC) LIBERIA 39907 49546 07h30, 03/8/2026 RIZHAO 38124,63 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

      THỊNH HẢI 02 (SB)

      VN 1506 3060 11h00, 03/8/2026 Hòn La / /

      SUNNY WIND (KHC)

      PANAMA 9976 14200 22h00, 03/8/2026 OMAEZAKI - SHIZUOKA 9765 tấn Viên gỗ nén Seaborne

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HÀ THẢO 27 (HC-II) VN 1599 3036,8 81,74 4,6 13/VN 20h00, 02/8/2026 DUNG QUẤT 2682 (T) D.O PTSC Miền trung
      VIỆT THUẬN 215-06 (KHC) VN 13697 21540,82 167,5 5,5 17/VN 08h00, 03/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 79,4 2,5 09/VN 15h00, 03/8/2026 QUY NHƠN / /
      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 79,4 4,5 09/VN 22h00, 03/8/2026 QUẢNG NINH 3112,96 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      XIN FENG HAI 8 (KHC) P.R.CHINA 5920 8572 111,85 4,2 16 03/8/2026 NGHI SON / Việt Long
      KAISA (KHC) PANAMA 9588 13243,16 120 5,3 20 05/8/2026 SIHANOUKVILLE, CAMBODIA / GGS
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 21h00, 05/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,0 09/VN 07h00, 06/8/2026 CHINA / Vosa Đà Nẵng
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 6,3 19 06/8/2026 MAI LIAO / Seaborne
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 07h00, 09/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      NGUYỄN DƯƠNG 668 (SB) VN 1994 4498 12h00, 02/8/2026 ĐỒNG NAI CÁT /

      VTA OCEANUS (KHC)

      VN 14397 24034 20h30, 02/8/2026 CANG CAM PHA THAN Vosa Đà Nẵng

       

Trang 1 / 181