• 1. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 21/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Dỡ Than Sunrise JSC
      2 BÌNH MINH 88 (HC III) VN 79,99 3220,6 2,6 19/7/2026 CANG SON TRA DN Xếp cát /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận Xếp than T.D

      2

      VTT 89 (SB) VN 79,82 3306 4,5 18/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 THỊNH LONG 36 (SB) VN 79,14 3155,6 5,0 21/7/2026 KHU NEO VUNG TAU Dỡ than /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 2,4 07/7/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      2 HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 6,7 20/7/2026 OTHER (FUTONG PORT, INDONESIA) / Asiatrans Viet nam
      3 TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 71,1 3194 5,5 20/7/2026 HỒNG THÁI TÂY Than /

      4

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,5 21/7/2026 DUYÊN HẢI / T.D
      5 ĐẠI PHÚC 19 (SB) VN 79,8 3147,9 4,0 21/7/2026 CANG DONG NAI Vỏ điều /

      6

      HÀ ANH 239 (SB) VN 66,5 2254,2 4,2 21/7/2026 HẢI PHÒNG Than /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 2. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 20/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Dỡ Than Sunrise JSC
      2 HOANG HAI STAR (HC I) VN 81,2 4022 3,5 10/7/2026 CT TAN CANG QUY NHON Xếp cát /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận Xếp than T.D

      2

      VTT 89 (SB) VN 79,82 3306 4,5 18/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 2,4 07/7/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      2 BÌNH MINH 88 (HC III) VN 79,99 3220,6 2,6 19/7/2026 CANG SON TRA DN / /
      3 HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 6,7 20/7/2026 OTHER (FUTONG PORT, INDONESIA) / Asiatrans Viet nam
      4 TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 71,1 3194 5,5 20/7/2026 HỒNG THÁI TÂY Than /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 3. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 19/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Dỡ Than Sunrise JSC
      2 HOANG HAI STAR (HC I) VN 81,2 4022 3,5 10/7/2026 CT TAN CANG QUY NHON Xếp cát /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận Xếp than T.D

      2

      VTT 89 (SB) VN 79,82 3306 4,5 18/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 2,4 07/7/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      2 BÌNH MINH 88 (HC III) VN 79,99 3220,6 2,6 19/7/2026 CANG SON TRA DN / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 MINH PHÁT 99 (SB) VN 79,4 2915,1 3,8 18/7/2026 ĐỒNG NAI Dỡ cọc bê tông /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 4. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 18/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Dỡ Than Sunrise JSC
      2 SÔNG TIỀN (SB) VN 79,79 3563,72 4,7 17/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 15/7/2026 VĨNH TÂN Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      2 HÀ PHƯƠNG 03 (SB) VN 79,9 4341,3 2,8 17/7/2026 QUY NHƠN Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / T.D
      2 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 2,4 07/7/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      3 VTT 89 (SB) VN 79,82 3306 4,5 18/7/2026

      QUẢNG NINH

      Than /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 MINH PHÁT 99 (SB) VN 79,4 2915,1 3,8 18/7/2026 ĐỒNG NAI Dỡ ọc bê tông /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 5. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 17/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Dỡ Than Sunrise JSC
      2 SÔNG TIỀN (SB) VN 79,79 3563,72 4,7 17/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 15/7/2026 VĨNH TÂN Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      2 HÀ PHƯƠNG 03 (SB) VN 79,9 4341,3 2,8 17/7/2026 QUY NHƠN Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / T.D
      2 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 2,4 07/7/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 6. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 16/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 199,9 49411 6,9 12/7/2026 SUNGAI PAKNINGSUMA Xếp Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      2 BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235 (VRH III) VN 165,45 23255,47 5,5 15/7/2026 CANG VUNG ANG (HTINH) Xếp Than Vosa Đà Nẵng

      2

      THÀNH NAM 189 VN 79,3 3491,48 2,6 15/7/2026 QUY NHƠN Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 15/7/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      2

      FEI RUN (KHC) CHINA 189,99 48727,4 10,5 16/7/2026 DUNG QUẤT Than Sunrise JSC

      3

      GOLDEN STAR (KHC) VN 154,35 24260 5,6 16/7/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / T.D
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 7. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 15/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 199,9 49411 6,9 12/7/2026 SUNGAI PAKNINGSUMA Xếp Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235 (VRH III) VN 165,45 23255,47 5,5 15/7/2026 CANG VUNG ANG (HTINH) Xếp Than Vosa Đà Nẵng

      2

      THÀNH NAM 189 VN 79,3 3491,48 2,6 15/7/2026 QUY NHƠN / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 8,9 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng

      3

      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 15/7/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /

       

  • 8. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 14/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 199,9 49411 6,9 12/7/2026 SUNGAI PAKNINGSUMA Xếp Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 2,6 09/7/2026 QUẢNG NINH Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 NHẬT MINH 69 (SB) VN 79,86 3663 5,0 13/7/2026 QUẢNG NINH Xếp Than /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 8,9 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /

       

  • 9. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 13/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 THẮNG LỢI 589 (SB) VN 79,98 4437 5,5 12/7/2026 TP HỒ CHÍ MINH Dỡ Than /
      2 BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 199,9 49411 6,9 12/7/2026 SUNGAI PAKNINGSUMA Xếp Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 NHẬT MINH 69 (SB) VN 79,86 3663 5,0 13/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 8,9 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng

      3

      VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 2,6 09/7/2026 QUẢNG NINH / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /

       

  • 10. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 12/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 THẮNG LỢI 589 (SB) VN 79,98 4437 5,5 12/7/2026 TP HỒ CHÍ MINH Dỡ Than /
      2 BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 199,9 49411 6,9 12/7/2026 SUNGAI PAKNINGSUMA Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 HÀ ANH 239 (SB) VN 66,5 2254,2 4,4 10/7/2026 HẢI PHÒNG Dỡ Than /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 HIỆP HƯNG 95 (HC III) VN 78,63 3230,1 2,6 11/7/2026 CANG QUI NHON(BDINH) Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 8,9 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng

      3

      VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 2,6 09/7/2026 QUẢNG NINH / /

      4

      ĐÔNG BẮC 22-07 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH Than T.D
      5 FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY Cát Vietfracht Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /

       

  • 11. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 11/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY Xếp cát Vietfracht Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 QUẢNG AN 36 (SB) VN 79,68 2650 3,7 10/7/2026 HẢI PHÒNG Dỡ Than /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ĐÔNG BẮC 22-07 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH Xếp than T.D
      2 VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 4,9 09/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 199,91 49889 7,59 06/7/2026 XIAMEN Xếp dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 - 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng
      3 HÀ ANH 239 (SB) VN 66,5 2254,2 4,4 10/7/2026 HẢI PHÒNG Than /

      4

      HIỆP HƯNG 95 (HC III) VN 78,63 3230,1 2,6 11/7/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An /

       

  • 12. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 10/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 LAKAS (KHC) PHILIPPINES 119,93 13522 5,28 08/7/2026 Bang Saphan

      Xếp viên gỗ nén

      GGS
      2 FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY Xếp cát Vietfracht Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 QUẢNG AN 36 (SB) VN 79,68 2650 3,7 10/7/2026 HẢI PHÒNG Dỡ Than /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ĐÔNG BẮC 22-07 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH Xếp than T.D
      2 VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 4,9 09/7/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 199,91 49889 7,59 06/7/2026 XIAMEN Xếp dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      2

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 - 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng
      3 HÀ ANH 239 (SB) VN 66,5 2254,2 4,4 10/7/2026 HẢI PHÒNG Than /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An /

       

  • 13. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 09/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 LAKAS (KHC) PHILIPPINES 119,93 13522 5,28 08/7/2026 Bang Saphan

      Xếp viên gỗ nén

      GGS
      2 FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY Xếp cát Vietfracht Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-06  (VRH) VN 167,5 21540,82 5,5 06/7/2026 VĨNH TÂN Xếp than Vosa Đà Nẵng
      2 THỊNH LONG 89 (HC III) VN 78,63 3233,4 2,5 08/7/2026 QUY NHƠN Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 199,91 49889 7,59 06/7/2026 XIAMEN Xếp dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      ĐÔNG BẮC 22-07 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH / T.D

      2

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      3

      AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 - 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Cát Vietfracht Đà Nẵng
      4 VTT 09 (SB) VN 79,23 3243,75 5,0 09/7/2026 QUẢNG NINH Than /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1020 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An /

       

  • 14. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 08/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 6,8 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Xếp cát Vietfracht Đà Nẵng
      2 LAKAS (KHC) PHILIPPINES 119.93 13522 5,28 08/7/2026 Bang Saphan

      Xếp viên gỗ nén

      GGS
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-06  (VRH) VN 167,5 21540,82 5,5 06/7/2026 VĨNH TÂN Xếp than Vosa Đà Nẵng
      2 MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 79,89 4086 5,0 07/7/2026 TP HCM Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 199,91 49889 7,59 06/7/2026 XIAMEN Xếp dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      ĐÔNG BẮC 22-06 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH / T.D

      2

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      3

      FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      4

      THỊNH LONG 89 (HC III) VN 78,63 3233,4 2,5 08/7/2026 QUY NHƠN / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1020 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An /

       

  • 15. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 07/7/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 AFRICAN LAPWING (KHC) Bahamas 179,99 39757 6,8 06/7/2026 KAOHSIUNG (TAKAO) Xếp cát Vietfracht Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 26-01 (VRH) VN 155,18 26060,8 5,5 05/7/2026 CANG BOT VINHTAN 1 Xếp than Vosa Đà Nẵng
      2 MẠNH ĐỨC 268 (SB) VN 79,89 4086 5,0 07/7/2026 TP HCM Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 199,91 49889 7,59 06/7/2026 XIAMEN Xếp dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      /

      / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-06  (VRH) VN 167,5 21540,82 5,5 06/7/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-06 (SB) VN 146,5 20754,3 6,8 06/7/2026 TRÀ VINH / T.D

      3

      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 85,18 4340 4,3 07/7/2026 VŨNG ÁNG Container Vosa Đà Nẵng

      4

      FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 119,9 11503,7 4,6 07/7/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / /

      /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 02
      (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2 Pilot 2 (SB) VN 17,25 278 CV 1,0 03/4/2026 Kỳ Hà / /

      3

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1020 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      4 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      5 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 3,2 02/7/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC-II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An /

       

Trang 1 / 180