• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      1 Phúc Thành 69 (VR-SB) VN 68,6 1639,56 3,1 18/7/2026 Quảng Ninh Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      1 Phúc Thành 69 (VR-SB) VN 68,6 1639,56 3,1 18/7/2026 Quảng Ninh Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 12/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 11/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 10/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 09/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 08/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 07/7/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

Trang 1 / 178