In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 28/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      JIANG XIA FU (KHC) PANAMA 7998 12320,3 135 4,0 15 23h00, 28/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Việt Long
      GODSPEED 6666 (KHC) PANAMA 40252 49692 199,91 6,8 20 AM, 01/3/2026 TIESHAN - CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,9 7,29 21 10h00, 01/3/2026 MISHIMA-KAWANOE - EH / Asiatrans VietNam
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 720 07h00, 04/3/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      SILVER MOON (KHC) BAHAMAS 40844 5119,9 212,8 6,7 418 07h00, 05/3/2026 TP HỒ CHÍ MINH Hành khách Saigontourist
      GOLDEN CONCORD (KHC) PANAMA 5128 8168,1 109,8 4,6 - 08/3/2026 LONG AN / Vietfracht
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9400 317,25 8,3 1150 06h00, 10/3/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      EAGLE EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49667 210 7,4 22 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49,283 210 7,4 21 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 18h00, 27/02/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / Vietfracht

      SITC ANHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13073,7 146,5 8,1 18 22h00, 27/02/2026 SHANGHAI Cont SITC VIỆT NAM
      JIANG XIA FU (KHC) PANAMA 7998 12320,3 135 4,0 15 23h00, 28/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 28/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      GODSPEED 6666 (KHC) PANAMA 40252 49692 199,91 6,8 20 AM, 01/3/2026 TIESHAN - CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,9 7,29 21 10h00, 01/3/2026 MISHIMA-KAWANOE - EH / Asiatrans VietNam
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 720 07h00, 04/3/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      SILVER MOON (KHC) BAHAMAS 40844 5119,9 212,8 6,7 418 07h00, 05/3/2026 TP HỒ CHÍ MINH Hành khách Saigontourist
      GOLDEN CONCORD (KHC) PANAMA 5128 8168,1 109,8 4,6 - 08/3/2026 LONG AN / Vietfracht
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9400 317,25 8,3 1150 06h00, 10/3/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      EAGLE EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49667 210 7,4 22 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49,283 210 7,4 21 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 19539 30618,9 13h00, 27/02/2026 CANG CAM PHA 29100,02 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      GOLD SEA (KHC)

      PANAMA 8265 12498 23h00, 27/02/2026 DANGJIN 10000 (T) Cat Seaborne

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 04h00, 26/02/2026 KUANTAN (TANJONG GEL / Seaborne
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1252 2260 64 2,8 13 11h00, 26/02/2026 SIBU-SARAWAK Cont Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 12/VN 22h00, 27/02/2026 QUY NHƠN / VFRACHT DANANG

      SITC ANHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 23h00, 27/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      JIANG XIA FU (KHC) PANAMA 7998 12320,3 135 4,0 15 28/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 28/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,9 7,29 21 20h00, 01/3/2026 JAPAN / Asiatrans VietNam
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 720 07h00, 04/3/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      SILVER MOON (KHC) BAHAMAS 40844 5119,9 212,8 6,7 418 07h00, 05/3/2026 TP HỒ CHÍ MINH Hành khách Saigontourist
      GOLDEN CONCORD (KHC) PANAMA 5128 8168,1 109,8 4,6 - 08/3/2026 LONG AN / VFRACHT DANANG
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9400 317,25 8,3 1150 06h00, 10/3/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      EAGLE EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49667 210 7,4 22 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49,283 210 7,4 21 07h00, 12/3/2026 RIZHAO - CHINA / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 21h00, 26/02/2026 ZHANGZHOU 38031.89 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HJ TAIAN (KHC) PANAMA 39895 49368 199,9 7,4 22 09h00, 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 04h00, 26/02/2026 KUANTAN (TANJONG GEL / Seaborne
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1252 2260 64 2,8 13 14h00, 26/02/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng

      SITC ANHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 22h00, 27/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      JIANG XIA FU (KHC) PANAMA 7998 12320,3 135 4,0 15 28/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 28/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,9 7,29 21 20h00, 01/3/2026 JAPAN / Asiatrans VietNam
      SILVER MOON (KHC) BAHAMAS 40844 5119,9 212,8 6,7 418 07h00, 05/3/2026 TP HỒ CHÍ MINH Hành khách Saigontourist
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 10964 22100 12h30, 25/02/2026 DUYÊN HẢI 20180,41 (T) Than T.D

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 733 07h00, 24/02/2026 GUANGZHOU 2204 Hành khách Seaborne
      HJ TAIAN (KHC) PANAMA 39895 49368 199,9 7,4 22 091h00, 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1252 2260 64 2,8 13 11h00, 26/02/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 26/02/2026 MALAYSIA / Seaborne

      SITC ANHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 22h00, 27/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49,794 199,9 7,29 21 20h00, 01/3/2026 JAPAN / Asiatrans VietNam
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC)

      BAHAMAS 85619 5806 19h00, 24/02/2026 GUANGZHOU 2204 Hành khách Seaborne

      FIRST ANGEL  (KHC)

      PANAMA 39904 49636 21h30, 24/02/2026 ZHANGZHOU 38131,07 (T) Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB)

      VN 11894 23820 147,5 5,5 16 09h00, 23/02/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 733 07h00, 24/02/2026 GUANGZHOU 2204 Hành khách Seaborne
      HJ TAIAN (KHC) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 20h00, 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1252 2260 64 2,8 13 11h00, 26/02/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 26/02/2026 MALAYSIA / Seaborne

      SITC ANHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 22h00, 27/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49,794 199,9 7,29 21 20h00, 01/3/2026 JAPAN / Asiatrans VietNam
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      GIA VƯỢNG 18 (SB)

      VN 1650 3570,6 09h00, 23/02/2026 CỬA VIỆT / /

      MINH TIẾN 26 (SB)

      VN 1938 4395 23h00, 23/02/2026 ĐỒNG NAI 4247,34 (T) CÁT /

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,6 09 10h00, 22/02/2026 Quảng Ninh 3498 tấn Than /
      MINH TIẾN 26 (SB) VN 1938 4395 79,8 2,6 09 14h00, 22/02/2026 Đà Nẵng / /
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 24/02/2026 GUANGZHOU Hành khách Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 26/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 20h00, 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 290,2 8,3 970 14h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,5 09 10h00, 22/02/2026 Quảng Ninh 3498 tấn Than /
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 730 07h00, 24/02/2026 GUANGZHOU Hành khách Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 26/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 20h00, 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 23h00, 21/02/2026 Hong Kong Hành khách Thiên Ý

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 26/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 1998 4554,6 05h00, 20/02/2026 CỬA VIỆT / /

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 39904 49636 199,9 7,0 19/VN 03h00, 19/02/2026 ZHANGZHOU / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 06h45, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 24/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 18h00, 19/02/2026 Hòn Gai Hành khách Seaborne

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 19539 30618,9 179,9 5,0 18/VN 07h00, 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 39904 49636 199,9 7,0 19/VN 03h00, 19/02/2026 ZHANGZHOU / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 06h45, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 25/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRỌNG TRUNG 89 (HC II) VN 1830 3085,6 10h00, 17/02/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 17/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRỌNG TRUNG 89 (HC II) VN 1830 3085,6 88,88 4,6 13/VN 12h00, 17/02/2026 CANG LHD NGHI SON 2480 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 19539 30618,9 179,9 5,0 18/VN 07h00, 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 39904 49636 199,9 7,0 19/VN 21h00, 18/02/2026 ZHANGZHOU / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 07h00, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 25/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      LE JACQUES CARTIER (KHC) FRANCE 9988 1359,3 18h00, 16/02/2026 CANG HON GAI Hành khách HaLong Cruises

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      LE JACQUES CARTIER (KHC) FRANCE 9988 1359,3 131,46 4,6 121 21h00, 16/02/2026 CANG DA NANG 118 Hành khách HaLong Cruises
      TRỌNG TRUNG 89 (HC II) VN 1830 3085,5 88,88 4,6 13/VN 09h00, 17/02/2026 THANH HÓA 2480 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 07h00, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-02 (SB) VN 15009 25825 150,55 5,2 16 23h00, 17/02/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      SITC ANHE (KHC) HONG KONG 9925 13074 146,5 - 18 02h00, 24/02/2026 HONG KONG Cont SITC VIỆT NAM
      VIỆT THUẬN 30-06 (SB) VN 19539 30618,9 179,9 5,5 18/VN 23/02/2026 Vĩnh Tân / Vosa Đà Nẵng
      WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 9639 13947 127,57 4,5 19 25/02/2026 MALAYSIA / Seaborne
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PIRA BHUM (KHC) SINGAPORE 6393 7988 121,9 6,8 19 01h00, 15/02/2026 CANG CHU LAI CONT Vantage Logistics
      DIAMOND PRINCESS (KHC) Bermuda 115906 14601 290 8,5 1075 06h00, 15/02/2026 Công ty TNHH Tân cảng - Petro Cam Ranh 2728 Hành khách Seaborne
      GOLD SEA (KHC) PANAMA 8265 12498 127,88 4,5 15 21h00, 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne
      LE JACQUES CARTIER (KHC) FRANCE 9988 1359.3 131.46 4,6 121 21h00, 16/02/2026 CANG DA NANG Hành khách Ha Long Cruises
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 07h00, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-02 (SB) VN 15009 25825 150,55 5,2 16 07h00, 21/02/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 30-06 (SB) VN 19539 30618,9 179,9 5,5 18/VN 23/02/2026 Vĩnh Tân / Vosa Đà Nẵng
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 05h00, 15/02/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung
      VIỆT THUẬN 26-01 (KHC)

      VN

      15062 26060,8 17h00, 15/02/2026 CANG CAM PHA 25383,68 (T) than Vosa Đà Nẵng

      DIAMOND PRINCESS (KHC)

      Bermuda 115906 14601 18h00, 15/02/2026 HONG KONG 2738 Hành khách Seaborne

      PIRA BHUM (KHC)

      SINGAPORE 6393 7988 21h00, 15/02/2026 NANSHA 1357 (T) Container Vantage Logistics

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/02/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 81,74 4,6 14/VN 06h00, 14/02/2026 CANG T.LUU PTSC (VT) 2690 (T) D.O PTSC Miền Trung
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23/VN 17h00, 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      PIRA BHUM (KHC) SINGAPORE 6393 7988 121,9 6,8 19 01h00, 15/02/2026 CANG CHU LAI CONT Vantage Logistics
      DIAMOND PRINCESS (KHC) Bermuda 115906 14601 288,33 8,5 1100 06h00, 15/02/2026 Công ty TNHH Tân cảng - Petro Cam Ranh Hành khách Seaborne
      GOLD SEA (KHC) PANAMA 8265 12893,6 127,88 4,5 15 16h00, 15/02/2026 NGHI SƠN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 24/02/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 30-06 (SB) VN 19539 30618,9 179,9 5,5 18/VN 23/02/2026 Vĩnh Tân / Vosa Đà Nẵng

      ADORA MEDITERRANEA (KHC)

      BAHAMAS 85619  5806 292,5 8,0 920 07h00, 19/02/2026 GUANGZHOU, CHINA Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-02 (SB) VN 15009 25825 150,55 5,2 16 07h00, 21/02/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      COSTA SERENA (KHC) ITALY 114261 12395 289,59 8,3 970 13h00, 21/02/2026 NHA TRANG Hành khách Thiên Ý
      HJ TAIAN (SB) PANAMA 39895 49368 199,99 7,4 22 07h00, 28/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1282 1545 21h00, 14/02/2026 PONTIANAK KALIMANTAN Container: 1451.21 (T)  Vosa Đà Nẵng

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn