In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/5/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA 1798 Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6260 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG 1940 Hành khách Vosa Đà Nẵng
      TRƯỜNG TÂM 88 (SB) VN 1983 4323,3 79,9 4,8 09/VN 14h00, 03/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH 3300 (T) Than /
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 17h00, 03/5/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 21h00, 03/5/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      JIAN RUI 7 (HC II)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 04/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      CONDOR EXPRESS (KHC) PANAMA 40537 49972 199,91 7,2 21 07h00, 10/4/2026 LONGKOU / Vosa Đà Nẵng
      FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 7401 11503,7 119,9 4,6   12/05/2026 SHATIAN / Vfracht Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      PHÚ ĐẠT 15 (HC II) VN 2100 3705 09h00, 02/5/2026 Dung Quất / PTSC Miền Trung

      ADORA MEDITERRANEA (KHC)

      BAHAMAS 85619 5806 20h00, 02/5/2026 HONG KONG 1798 Hành khách Seaborne
      VTA OCEANUS (KHC) VN 14397 24034 19h00, 02/5/2026 CANG CAM PHA Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/5/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PHÚ ĐẠT 15 (HC-II) VN 2100 3705 88,87 4,8 14/VN 07h00, 01/5/2026 Dung Quất / PTSC Miền Trung
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 17h00, 01/5/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 79,3 2,0 09/VN 08h00, 01/5/2026 Dung Quất / /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng

      JIAN RUI 7 (HC II)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 04/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 14h00, 04/5/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      CONDOR EXPRESS (KHC) PANAMA 40537 49972 199,91 7,2 21 07h00, 10/4/2026 LONGKOU / Vosa Đà Nẵng
      FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 7401 11503,7 119,9 4,6   12/05/2026 SHATIAN / Vfracht Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 15h30, 01/5/2026 TOYAMASHINKO 37455.69 Tấn Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 30/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VTA OCEANUS (KHC) VN 14397 24034 153,5 5,5 16 14h15, 30/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      CHÍNH QUỲNH 88 (SB)

      VN 1457 3378,9 78,36 3,4 09/VN 17h30, 30/4/2026 Đồng Nai 2100 (T) Cọc bê tông /
      PHÚ ĐẠT 15 (HC-II) VN 1863 3179 79,8 4,8 14/VN 07h00, 01/5/2026 Dung Quất / PTSC miền Trung
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 17h00, 01/5/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 79,3 2,0 09/VN 18h00, 01/5/2026 Dung Quất / /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng

      JIAN RUI 7 (HC II)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 04/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 14h00, 04/5/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      CONDOR EXPRESS (KHC) PANAMA 40537 49972 199,91 7,2 21 07h00, 10/4/2026 LONGKOU / Vosa Đà Nẵng
      FORTUNE VICTORY (KHC) PANAMA 7401 11503,7 119,9 4,6   12/05/2026 SHATIAN / Vfracht Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 00h30, 30/4/2026 Vĩnh Tân 24693,3 tấn Than Vosa Đà Nẵng

      GIA VƯỢNG 18 (SB)

      VN 1650 3570,6 10h30, 30/4/2026 Quảng Trị / /
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 12h30, 30/4/2026 Quảng Trị /

      /

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 29/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 05h00, 30/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      VTA OCEANUS (KHC) VN 14397 24034 153,5 5,5 16 11h30, 30/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      CHÍNH QUỲNH 88 (SB)

      VN 1457 3378,9 78,36 3,4 09/VN 12h00, 30/4/2026 Đồng Nai 2100 (T) Cọc bê tông /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng

      JIAN RUI 7 (HC II)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 04/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 14h00, 04/5/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRƯỜNG AN PHÚ 46 (SB) VN 1312 2232,6 08h00, 29/4/2026 Hòn La / /

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/4/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,6 09/VN 07h30, 28/4/2026 QUẢNG NINH 3.317,63 (T) Than /
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 79,8 4,7 09/VN 08h00, 28/4/2026 QUẢNG NINH 3.404,12 (T) Than /
      VTT 36 (SB) VN 1643 3570,6 79,8 4,75 09/VN 23h30, 28/4/2026 QUẢNG NINH 3409,88 (T) Than /
      FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 39904 49636 199,9 6,2 19 10h00, 28/4/2026 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 05h00, 30/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      VTA OCEANUS (KHC) VN 14397 24034 153,5 5,5 16 07h00, 30/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      JIAN RUI 7 (HC II) PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 01/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 14h00, 04/5/2026 MALAYSIA Cont Vosa Đà Nẵng
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRUNG THÀNH 168 (HC III) VN 999 1917 02h00, 28/4/2026 CANG HAI PHONG 1.865 (T) CÁT /

      PRINCESS SUIHA (KHC)

      LIBERIA 41281 49471 05h00, 28/4/2026 HONG KONG 40.911,21 (T) Gỗ băm Asiatrans Viet Nam

      HJ TIANHE (KHC)

      PANAMA 45011 49996 14h30, 28/4/2026 XIAMEN 39.809,15 Vosa Đà Nẵng

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/4/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 16/VN 05h00, 27/4/2026 CANG BOT VINHTAN 1 / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,84 21 15h00, 27/4/2026 HONG KONG / Vosa Đà Nẵng
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 79,8 4,7 09/VN 07h30, 28/4/2026 QUẢNG NINH Than /
      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,6 09/VN 08h00, 28/4/2026 QUẢNG NINH Than /
      FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 39904 49636 199,9 6,2 19 10h00, 28/4/2026 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 05h00, 30/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      JIAN RUI 7 (HC II) PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 01/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TÙNG LINH 02 (HC III) VN 2032 3544,5 12h00, 27/4/2026 Cảng Dung Quất / PTSC MIỀN TRUNG

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/4/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG AN PHÚ 46 (SB) VN 1312 2232,6 73,1 4,0 09/VN 10h30, 26/4/2026 Hải Phòng 1684 (T) Than /
      TÙNG LINH 02 (HC III) VN 2032 3544.5 79,9 5,1 11/VN 14h30, 26/4/2026 CANG XD CU LAO TAO 2560 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      THỊNH HẢI 02 (SB) VN 1506 3060 71,58 4,9 09/VN 19h00, 26/4/2026 KHE DÂY 2947 (T) than /
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 16/VN 05h00, 27/4/2026 CANG BOT VINHTAN 1 / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,84 21 15h00, 27/4/2026 HONG KONG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 05h00, 30/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      JIAN RUI 7 (HC II) PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 01/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VTA POSEIDON (KHC) VN 14602 24241 02h00, 26/4/2026 CANG CAM PHA 22981,68 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      VŨ GIA 36 (SB) VN 2598 4997,4 09h00, 26/4/2026 CẦN THƠ 4785,03 (T) CLINKER /

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/4/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG AN PHÚ 46 (SB) VN 1312 2232,6 73,1 4,0 09/VN 10h30, 26/4/2026 Hải Phòng 1684,19 (T) Than /
      TÙNG LINH 02 (HC II) VN 2032 3544.5 79,9 5,1 11/VN 14h30, 26/4/2026 CANG XD CU LAO TAO 2560 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 16/VN 02h00, 27/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 13h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 05h00, 30/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      JIAN RUI 7 (HC II) PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 01/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      AFRICAN JAY (KHC)

      BAHAMAS 23750 37705 183 4,6 / 03/5/2026 PHU MY / Vfracht Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6715 260,97 8,2 800 07/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      MINH PHÁT 36 (SB) VN 1859 3968 10h00, 25/4/2026 TP. HỒ CHÍ MINH 3841,31 (T) CLINKER /
      TÂN THÀNH 333 (SB) VN 1443 2945,8 19h30, 25/4/2026 HẢI PHÒNG 2691,34 (T) CÁT /

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VŨ GIA 36 (SB)

      VN 2598 4997,4 88,68 3,0 09/VN 11h00, 24/4/2026 ĐÀ NẴNG / /

      TRUNG THÀNH 168 (HC-III)

      VN 999 1917 69,85 2,5 08/VN 22h00, 24/4/2026 ĐÀ NẴNG / /
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 07h00, 27/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      JIAN RUI 7 (HC II) PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 01/5/2026 NGHI SƠN / Việt Long
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260.97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      PHU DAT 15 (HC II) VN 2100 3705 07h00, 24/4/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung
      BẠCH LONG 02 (SB) VN 1599 3084,54 08h00, 24/4/2026 Hải Phòng 2982,03 (T) Cát /

      FLORA PIONEER (KHC)

      JAPAN 40068 49359 17h00, 24/4/2026 SENDAI - KAGOSHIMA 38006,28 (T) Gỗ dăm Asiatrans VN

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TÂN THÀNH 333 (SB) VN 1443 2945,8 75,25 2,7 09/VN 03h00, 23/4/2026 Chu Lai / /
      PHU DAT 15 (HC II) VN 2100 3705 88.87 4,7 VN 09h00, 23/4/2026 Cảng Dung Quất Xăng PTSC Miền Trung
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 15h00, 23/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      VŨ GIA 36 (SB)

      VN 2598 4997,4 88,68 3,0 09/VN 11h00, 24/4/2026 ĐÀ NẴNG / /
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 07h00, 27/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260.97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      DUY BÌNH 68 (HC-III) VN 1854 3920,86 13h00, 23/4/2026 CANG HON LA (Q.BINH) / /
      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 11894 23820 22h00, 23/4/2026 CẨM PHẢ 23297,73 (T) THAN Vosa Đà Nẵng

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MINH PHÁT 36 (SB) VN 1859 3968 79,86 4,2 09/VN 06h00, 22/4/2026 ĐỒNG NAI 2150 (T) Vỏ điều /
      PRINCESS SUIHA (KHC) LIBERIA 41281 49471 199,96 8,5 20 21h00, 22/4/2026 KINUURA - AICHI / Asiatrans Viet Nam
      TÂN THÀNH 333 (SB) VN 1443 2945,8 75,25 2,7 09/VN 03h00, 23/4/2026 Chu Lai / /
      PHU DAT 15 (HC II) VN 2100 3705 88.87 4,7 VN 09h00, 23/4/2026 Cảng Dung Quất Xăng PTSC Miền Trung
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 17h00, 23/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 06h00, 26/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260.97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      AN THÀNH 68 (HC III) VN 999 1931 19h30, 22/4/2026 Cảng Hải Phòng 1854,08 (T) Cát /

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      AN THÀNH 68 (HC III) VN 999 1931 69,86 2,2 09/VN 02h30, 21/4/2026 NHA TRANG / /
      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 11894 23820 147,5 5,5 16/VN 05h00, 21/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      BẠCH LONG 02 (SB)

      VN 1599 3084,54 79,99 2,5 09/VN 15h30, 21/4/2026 QUY NHƠN / /
      VTA POSEIDON (KHC) VN 14602 24241 157,26 5,5 14 00h00, 22/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      MINH PHÁT 36 (SB)

      VN 1859 3968 79,86 3,1 09/VN 06h00, 22/4/2026 ĐỒNG NAI 2150 (T) Vỏ điều /
      PRINCESS SUIHA (KHC) LIBERIA 41281 49,471 199,9 8,5 20 03h00, 23/4/2026 JAPAN / Asiatrans
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 07h00, 23/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 06h00, 26/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 740 07h00, 02/5/2026 CHINA Hành khách Seaborne
      PIANO LAND (KHC) BERMUDA 69840 6715 260.97 8,2 800 06h00, 03/5/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      TRƯỜNG TÂM 68 (SB)

      VN

      1998 4554,6 12h00, 21/4/2026 CỬA VIỆT /

      /

      MINH TIẾN 26 (SB) VN 1938 4318 18h00, 21/4/2026 Gò Dầu 4252,87 (T) Cát /
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 11752 23863,8 22h30, 21/4/2026 Cẩm Phả 23274,9 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 2948 4340 85,18 2,4 13 10h30, 20/4/2026 SIBU - SARAWAK 262.5 MT CONT Vosa Đà Nẵng

      ĐA PHƯỚC (HC-II)

      VN 278 167,3 30,6 3,2 09/VN 19h30, 20/4/2026 CANG TIEN SA(D.NANG) / /

      AN THÀNH 68 (HC III)

      VN 999 1931 69,86 2,2 09/VN 02h30, 21/4/2026 NHA TRANG / /
      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 11894 23820 147,5 5,5 16/VN 21/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng

      MINH PHÁT 36 (SB)

      VN 1859 3968 79,86 3,1 09/VN 06h00, 22/4/2026 ĐỒNG NAI 2150 (T) Vỏ điều /
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 2948 4340 86 4,3 14 08h00, 22/4/2026 MALAYSIA 262.8 CONT Vosa Đà Nẵng
      PRINCESS SUIHA (KHC) LIBERIA 41281 49,471 199,9 8,5 20 03h00, 23/4/2026 JAPAN / Asiatrans
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 20h00, 23/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VTA POSEIDON (KHC) VN 14602 24241 157,26 5,5 14 19h00, 22/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 06h00, 26/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      MEIN SCHIFF 6 (KHC) MALTA 98811 7900 295,173 8,25 1000 06h00, 04/5/2026 HẠ LONG / Seaborne
      VIKING ORION (KHC) NORWAY 47861 3640 228.3 7.0 400 07h00, 06/5/2026 TP. HỒ CHÍ MINH Hành khách Seaborne
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HẢI PHÁT 135 (SB)

      VN

      6282 13399 12H00, 20/4/2026 VŨNG ÁNG-HÀ TĨNH /

      VIỆT LONG

      OVATION OF THE SEAS (KHC)

      BAHAMAS 168666 12000 21H00, 20/4/2026 HONG KONG HÀNH KHÁCH Seaborne

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 06h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      DUY BÌNH 68 (HC-III) VN 1854 3920,86 79,8 5,0 09/VN 06h00, 19/4/2026 CANG ITC BP2 (Tp. HCM) 2903 (T) Than /
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 199,9 7,29 21 15h00, 19/4/2026 HONGKONG / Asiatrans
      MINH TIẾN 26 (SB) VN 1938 4318 79,8 2,6 09/VN 21h00, 19/4/2026 QUY NHƠN / /
      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 11894 23820 147,5 5,5 16/VN 06h00, 20/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 2948 4340 85,18 2,4 13 10h30, 20/4/2026 SIBU - SARAWAK 262.5 MT CONT Vosa Đà Nẵng
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 2948 4340 86 4,3 14 08h00, 22/4/2026 MALAYSIA 262.8 CONT Vosa Đà Nẵng
      PRINCESS SUIHA (KHC) LIBERIA 41281 49,471 199,9 8,5 20 03h00, 23/4/2026 JAPAN / Asiatrans
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 07h00, 24/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VTA POSEIDON (KHC) VN 14602 24241 157,26 5,5 14 07h00, 24/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 06h00, 26/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,2 23 16/5/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THÀNH ĐẠT 628 (SB)

      VN

      2769 6314,5 05h00, 19/4/2026 Hà Tĩnh /

      /

      THỊNH LONG 89 (HC III)

      VN 1599 3233,4 12h00, 19/4/2026 Sài Gòn KV III 3.088 tấn Clinker /

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/4/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 1998 4554,6 79,9 5,5 09/VN 23h00, 18/4/2026 Đồng Nai 4298,35 tấn Than /
      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)  VN 11752 23863,8 147,5 5,5 19/VN 06h00, 19/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 199,9 7,29 21 19h00, 19/4/2026 HONGKONG / Asiatrans
      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 11894 23820 147,5 5,5 16/VN 06h00, 20/4/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      OVATION OF THE SEAS (KHC) BAHAMAS 168666 12000 348 8,8 1500 06h00, 20/4/2026 SINGAPORE Hành khách Seaborne
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 2948 4340 86 4,3 14 08h00, 22/4/2026 MALAYSIA 262.8 CONT Vosa Đà Nẵng
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 203,5 7,8 21 07h00, 24/4/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-02 (HC III) VN 15009 25825 150,55 5,2 5.2 06h00, 26/4/2026 BÌNH THUẬN / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00, 27/4/2026 TOMAKOMAI / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VÙNG BIỂN VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,5 17 07h00, 29/4/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ĐỨC THỊNH 89 (SB) VN 1604 3349,6 09h00, 18/4/2026 CỬA VIỆT /

      /

      VŨ GIA 05 (HC III) VN 1994 4114,1 09h30, 18/4/2026 VINALINES HAU GIANG 4008,27 (T) CLINKER /

      HMD 68 (SB)

      VN 1993 4327 14h00, 18/4/2026 Hải Phòng 4.177 tấn Cát /

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn