In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/9/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      MINH ANH 09 (KHC) VN 2997 5184,3 99,8 3,5 14 02/9/2025 Đồng Nai / Vietfracht Đà Nẵng
      NAM PHAT STAR (HC II) VN 1638 3084,73 79,92 3,0 12 03h00, 02/9/2025 CAMBODIA / ASIATRANS VIETNAM
      DE LONG (KHC) PANAMA 12527 20688 158 4,5 18 03/9/2025 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 4,6 19 05/9/2025 MAILIAO, TAIWAN 4300 (T) Nhựa đường Seaborne
      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      GLORIOUS PEONY (KHC) PANAMA 40537 49710 199,99 7,9 21 11/9/2025 JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      /

      / / / / / / /

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 31/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      Quang Thắng 18 (SB) VN 1789 3657 79,9 4,85 09 05h30, 31/8/2025 Đồng Nai 3590 tấn Than /
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 49411 199,9 6,95 20 12h00, 31/8/2025 DAFENG CHINA / Vietfracht
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      MINH ANH 09 (KHC) VN 2997 5184,3 99,8 3,5 14 02/9/2025 Đồng Nai / Vietfracht Đà Nẵng
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      GLORIOUS PEONY (KHC) PANAMA 40537 49710 199,99 7,9 21 11/9/2025 JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      NAM PHAT STAR (HC II) VN 1638 3084,73 79,92 3,0 12 02/9/2025 CAMBODIA / ASIATRANS VIETNAM
      DE LONG (KHC) PANAMA 12527 20688 158 4,5 18 03/9/2025 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 4,6 19 05/9/2025 MAILIAO, TAIWAN 4300 MT Nhựa Đường Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      Minh Tiến 26 (SB)

      VN 1938 4395 09h00, 31/8/2025 Đồng Nai 4242,09 T Cát /
      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 9962 14284 17h00, 31/8/2025 SHINOMAKI - MIYAGI 10250 T GỖ WOOD PELLET Seaborne

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 30/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PACIFIC ISLAND (KHC) PANAMA 9980 14265,9 127,67 4,81 18 08h00, 30/8/2025 KAOHSIUNG (TAKAO) / GGS
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 2948 4340 85,18 4,5 14 17h00, 30/8/2025 SIBU - SARAWAK / Vosa Đà Nẵng
      HHD Star (SB) VN 1985 4731,1 79,8 2,8 09 18h00, 30/8/2025  Quy Nhơn / /
      Quang Thắng 18 (SB) VN 1789 3657 79,9 4,85 09 05h30, 31/8/2025 Đồng Nai 3590 tấn Than /
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht
      GLORIOUS PEONY (KHC) PANAMA 40537 49710 199,99 7,9 21 11/9/2025 JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      NAM PHAT STAR (HC II) VN 1638 3084,73 79,92 3,0 12 02/9/2025 CAMBODIA / ASIATRANS VIETNAM
      DE LONG (KHC) PANAMA 12527 20688 158 4,5 18 03/9/2025 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 4,6 19 05/9/2025 MAILIAO, TAIWAN 4300 MT Nhựa Đường Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      /

      / / / / / / /

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 29/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PACIFIC ISLAND (KHC) PANAMA 9980 14265,9 127,67 4.81 18 08h00, 30/8/2025 KAOHSIUNG (TAKAO) / CONG TY TNHH VAN TAI BIEN TINH CAU XANH
      BLUE HORIZON (KHC) TANZANIA 2948 4340 85,18 4,5 14 16h00,30/8/2025 SIBU - SARAWAK / Vosa Đà Nẵng
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12     03/9/2025 XIAMEN,   SITC VIỆT NAM
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht
      GLORIOUS PEONY (KHC) PANAMA 40537 49710 199,99 7,9 21 11/9/2025 JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      NAM PHAT STAR (HC II) VN 1638 3084,73 79,92 3,0 12 02/9/2025 CAMBODIA / ASIATRANS VIETNAM
      DE LONG (KHC) PANAMA 12527 20688 158 4,5 18 03/9/2025 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999,2 105,5 4,6 19 05/9/2025 MAILIAO, TAIWAN 4300 MT Nhựa Đường Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      Phương Nam 46 (HC-II)

      VN 1894 3826,8 06h00, 29/8/2025 Cảng Dung Quất / /
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 08h30, 29/8/2025 ABURATSU - MIYAZAKI 40983,52 Tấn Dăm gỗ Vosa
      AN HẢI 27 (SB) VN 120 101,17 14h00, 29/8/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HAO HUNG 66 (KHC) PANAMA 30146 34021 175,17 7,1 20 09h00, 28/8/2025 TIESHAN / An Vũ Quảng Ngãi
      Nam Phát 02 (HC III) VN 1598 3090,3 79,8 2,8 11 13h00, 28/8/2025 Thị Nại / /
      Bảo Long 03 (SB) VN 1640 3291 79,8 2,4 09/VN 28/8/2025 Quy Nhơn / /

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 12h00, 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12     03/9/2025 XIAMEN, / SITC VIỆT NAM
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht
      GLORIOUS PEONY (KHC) PANAMA 40537 49710 199,99 7,9 21 11/9/2025 JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      NAM PHAT STAR (HC II) VN 1638 3084,73 79,92 3,0 12 02/9/2025 CAMBODIA / ASIATRANS VIETNAM
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      Thịnh Sơn Hà 20 (SB)

      VN 39 2,58 09h00, 28/8/2025 Quảng Trị / /

      CFC 01 (HC-III)

      VN 1599 3221 11h00, 28/8/2025 Hải Phòng 3064 tấn cát /

      DE LONG (KHC)

      PANAMA 12527 20688.4 15h00, 28/8/2025 09h00, 28/8/2025 19639.72 tấn BAUXITE Seaborne
      Phương Nam 46 (HC-II) VN 1894 3826,8 06h00, 29/8/2025 Cảng Dung Quất / /

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      SITC OSAKA (KHC) HONGKONG 9566 11913 141 8,5 18 05h00, 27/8/2025 XIAMEN Cont SITC Việt Nam
      HAO HUNG 66 (KHC) PANAMA 30146 34021 175,17 7,1 20 09h00, 28/8/2025 PANAMA / An Vũ Quảng Nam

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      OSMANTHUS (KHC) PANAMA 40275 49794 199,91 7,2 21 02/9/2025 RIZHAO - CHINA  / Vosa Đà Nẵng
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12     03/9/2025 XIAMEN,   SITC VIỆT NAM
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HUI FENG HAI 26 (KHC) PANAMA 13221 23647,1 16h00, 27/8/2025 QINZHOU 8338,61 (T) Bauxite HOÀNG MINH

      SITC OSAKA (KHC)

      HONGKONG 9566 11913 20h00, 27/8/2025 XIAMEN 454.72 Tấn Cont SITC Việt Nam

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HUI FENG HAI 26 (KHC) PANAMA 13221 23647,1 154,89 6,5 18 03h00, 26/8/2025 CANG CHU LAI 11586,66 (T)BAUXITE HOÀNG MINH
      CFC 01 (HC-III) VN 1599 3221 78,63 2,6 09/VN 06h00, 26/8/2025 OTHER / /
      Mạnh Đức 68 (SB) VN 1689 3655 79,98 2,8 09/VN 10h00, 26/8/2025 Đồng Nai 2000 (T) cọc bê tông /
      DE LONG (KHC) PANAMA 12527 20688.4 158,21 5,8 18 18h00, 26/8/2025 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      Phương Nam 46 (HC-II) VN 1894 3826,8 79,8 5,8 09/VN 19h00, 26/8/2025 CANG DONG NAI 3500 (T) Than /
      Minh Tiến 26 (SB) VN 1938 4395 79,8 2,6 09/VN 22h00, 26/8/2025 Đà Nẵng / /
      SITC OSAKA (KHC) HONGKONG 9566 11913 141 8,5 18 05h00, 27/8/2025 XIAMEN Cont SITC Việt Nam

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12     03/9/2025 XIAMEN,   SITC VIỆT NAM
      PACIFIC GRACE (KHC) PANAMA 9352 12470 144,83     04/9/2025 TP.HCM /

      Gemadept Miền Trung

      YONG JUN 101 (KHC) CHINA 4675 6667,2 112,1 3,8 - 08/9/2025 CHINA / Vietfracht
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      /

      / / / / / / /

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 6,5 21 25/8/2025 OTHER / Vosa Đà Nẵng
      HUI FENG HAI 26 (KHC) PANAMA 13221 23647,1 154,89 6,5 18 26/8/2025 CANG CHU LAI 11586,66 (T)BAUXITE HOÀNG MINH
      Mạnh Đức 68 (SB) VN 1689 3655 79,98 2,8 09 26/8/2025 Đồng Nai 2000 tấn cọc /

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      /

      / / / / / / /

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      XING LONG (KHC)

      PANAMA 17049 27413 10h00, 24/8/2025 DONGGUAN, CHINA 22209,62 (T) Bauxite Seaborne

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      AN HẢI 27 (SB)

      VN 120 101,17 25 2,8 04/VN 18h00, 23/8/2025 Đà Nẵng / /

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      PHÚ QUÝ 126 (SB)

      VN 4332 8188,6 07h00, 23/8/2025 Hậu Giang 7801,6 (T) Clinker Vosa Đà Nẵng

      HYDRANGEA (KHC)

      PANAMA 41458 49372 12h00, 23/8/2025 IYOMISHIMA-EHIME 41828,76 (T) Gỗ băm Asiantrain

      ĐÀ PHƯỚC (HC-II)

      VN 278 167,3 13h00, 23/8/2025 CANG TIEN SA(D.NANG) / /

      GROVE ISLAND (KHC)

      PANAMA 41838 49999 13h30, 23/8/2025 OTHER (TÀU ĐI TRÚ BÃO TẠI KHU VỰC DUNG QUẤT) / Vosa Đà Nẵng

      DE PU (KHC)

      PANAMA 2990 5323,13 17h30, 23/8/2025 AMAGASAKI 4700 (T) Cát Sunrise JSC

      HẢI SƠN 126 (SB)

      VN 1377 3270,43 20h00, 23/8/2025 Hải Phòng 3181,16 (T) Cát /

      CFC 01 (HC-III)

      VN 1599 3221 21h00, 23/8/2025 OTHER (Tàu đi tránh bão tại khu vực Quảng Ngãi) / /

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h30 22/08/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      XING LONG (KHC) PANAMA 17049 27413,1 160,6 6,25 18 11h00, 22/8/2025 QINZHOU / Seaborne

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 199,9 7,0 20 29/8/2025 CHINA / VFRACHT DANANG
      TASCO NIRAND (KHC) THAILAND 4225 4481 104,22 6,5 18 30/08/2025 RAYONG, THAILAND 3800 (T) ASPHALT 60/70 Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      SITC NAGOYA (KHC)

      VN 9531 12601 05h00, 22/8/2025 Đà Nẵng Cont SITC Việt Nam

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 39+811 2,58+1287,9 16,39+52,04 1,3+1,5 08/VN 03h00, 21/8/2025 HÀ TĨNH / /
      DE PU (KHC) PANAMA 2990 5323,13 98,22 4,0 14 15h00, 21/8/2025 Hải Phòng / Sunrise JSC
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12 / 20 17h00, 21/8/2025 XIAMEN, CN / SITC Việt Nam
      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 9962 14283,83 127,67 5,7 19 18h00, 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h30 22/08/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      XING LONG (KHC) PANAMA 17049 27413,1 160,6 6,25 18 11h00, 22/8/2025 QINZHOU / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      PHÚC NAM 79 (SB)

      VN 89 27,8 11h00, 21/8/2025 Tp. Hồ Chí Minh / /

      MINH TIẾN 99 (SB)

      VN 1720 3696,6 15h00, 21/8/2025 Gò Dầu 3601,85 (T) Cát /

      RI YUN (KHC)

      PANAMA 19712 31744 16h00, 21/8/2025 LAEM CHABANG 7725,69 (T) Ván sợi gỗ MDF T.D

      TRƯƠNG TÂM 68 (SB)

      VN 1998 4554,6 17h30, 21/8/2025 Dung Quất / /

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 4332 8188,6 99.89 5,5 14/VN 09h30 20/08/2025 Đà Nẵng / Vosa Đà Nẵng

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB)

      VN 39+811 2,58+1287,9 16,39+52,04 1,3+1,5 08/VN 03h00, 21/8/2025 HÀ TĨNH / /
      DE PU (KHC) PANAMA 2990 5323,13 98,22 4,0 14 15h00, 21/8/2025 Hải Phòng / Sunrise JSC
      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 9531 12601 145,12 / 20 17h00, 21/8/2025 XIAMEN, CN / SITC Việt Nam
      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 9962 14283,83 127,67 5,7 19 16h00, 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00 22/08/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      XING LONG (KHC) PANAMA 17049 27413,1 160,6 6,25 18 12h00, 22/8/2025 QINZHOU / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999 09h00, 20/08/2025 MAILIAO / SEABORNE

      HAO HUNG 66 (KHC)

      PANAMA 30146 34021 10h00, 20/08/2025 TIESHAN 28665,05 (T) Gỗ băm An Vũ Quảng Nam
      Hoàng Ngân 568 (HC III) VN 999 1927,5 20/08/2025 CANG HAI PHONG 1902,27 (T) Cát /

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      Hải Sơn 168 (SB) VN 1377 3270,43 79,23 2,7 09 20h00, 19/8/2025 Quy Nhơn / /
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 4620 4999 105,5 6,2 19 04h00 19/08/2025 MAILIAO 4343,11 (T) Nhựa đường SEABORNE
      PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 4332 8188,6 99.89 5,5 14/VN 09h30 20/08/2025 Đà Nẵng / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00 22/08/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng

      SITC NAGOYA (KHC)

      PANAMA 9531 12601 145,12 / 20 16h00, 21/8/2025 XIAMEN, CN / SITC Việt Nam
      XING LONG (KHC) PANAMA 17049 27413,1 160,6 6,25 18 22/8/2025 QINZHOU / Seaborne
      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 9962 14283,83 127,67 5,7 19 25/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THÀNH NAM 68 (SB) VN 1598 3061,3 11h00, 19/8/2025 CANG GO DAU (P.THAI)

      2976,46 (T) Cát

      /

      SƠN TRÀ 126 (SB)

      VN 4332 8191,1 12h00, 19/8/2025 Cần Thơ 7829,62 (T) Clinker Vosa Đà Nẵng

      THIÊN THUẬN THÀNH 179 (SB)

      VN 1581 3306 19h00, 19/8/2025 Hải Phòng 3233,54 (T) Cát /

      OSMANTHUS (KHC)

      PANAMA 40275 49794 23h00, 19/8/2025 RIZHAO 22705,4 (T) gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/8/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 1998 4554,6 79,9 5,1 09/VN 15h00 18/08/2025 CÁI MÉP Than /

      MINH TIẾN 99 (SB)

      VN 1720 3696,6 79,8 2,4 06/VN 16h00 18/08/2025 ĐÀ NẴNG / /
      FS BITUMEN NO.1 (KHC) VN 4620 4999 105,5 6,2 19 04h00 19/08/2025 MAILIAO 4343,11 (T) Nhựa đường SEABORNE
      PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 4332 8188,6 99.89 5,5 14/VN 20h30 19/08/2025 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 07h00 22/08/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng

      SITC NAGOYA (KHC)

      PANAMA 9531 12601 145,12 / 20 16h00, 21/8/2025 XIAMEN, CN / SITC Việt Nam
      XING LONG (KHC) PANAMA 17049 27413,1 160,6 6,25 18 22/8/2025 QINZHOU / Seaborne
      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 9962 14283,83 127,67 5,7 19 25/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                 

       

       

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn