In trang này
  • 1. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 11/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 79,4 3189 4,5 09/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 147,89 23508,9 5,5 09/10/2026 TRÀ VINH Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / /

      /

                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) (Chở hàng có cửa đáy) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VTA NEPTUNE (KHC) VN 150,52 23620 5,0 09/10/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / /

      /

       

  • 2. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 10/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 71,1 3194 5,6 08/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than /
      2 VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 79,4 3189 4,5 09/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than Vosa Đà Nẵng
      3 THANH BÌNH 18 (SB) VN 73,07 2272 4,1 10/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 147,89 23508,9 5,5 09/10/2026 TRÀ VINH Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / /

      /

                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) (Chở hàng có cửa đáy) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VTA NEPTUNE (KHC) VN 150,52 23620 5,0 09/10/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / /

      /

       

  • 3. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 09/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 71,1 3194 5,6 08/10/2026 QUẢNG NINH Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / /

      /

                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) (Chở hàng có cửa đáy) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VTA NEPTUNE (KHC) VN 150,52 23620 5,0 09/10/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      5 VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 79,4 3189 4,5 09/10/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      6 VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 147,89 23508,9 5,5 09/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / /

      /

       

  • 4. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 08/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / /

      /

                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) (Chở hàng có cửa đáy) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 71,1 3194 5,6 08/10/2026 QUẢNG NINH Than /
      5 VTA NEPTUNE (KHC) VN 150,52 23620 5,0 09/10/2026 Cảng Vĩnh Tân, Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / /

      /

       

  • 5. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 07/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) (Chở hàng có cửa đáy) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VINASHINE 666 (SB) VN 79,8 3570,6   04/10/2026 QUẢNG NINH / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 6. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 06/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      2 VINASHINE 666 (SB) VN 79,8 3570,6 4,7 04/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 7. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 05/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      2 VINASHINE 666 (SB) VN 79,8 3570,6 4,7 04/10/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 8. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 04/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      2 VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 79,66 3296 4,4 04/10/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH Dỡ than Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VINASHINE 666 (SB) VN 79,8 3570,6 4,7 04/10/2026 QUẢNG NINH Than /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 9. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 03/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ZHI YING CHANG SHUN (KHC) PANAMA 120 11310,3 4,5 30/9/2026 FANGCHENG Xếp cát Vietfracht
      2 ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 119,52 13597,81 4,5 03/10/2026 SRIRACHA Xếp gỗ nén Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 STAR CITY (KHC) VN 158,5 24157 5,5 29/9/2026 CẨM PHẢ Xếp than Vosa Đà Nẵng
      2 VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 79,4 2999,2 4,2 03/10/2026 CẨM PHẢ Dỡ than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 10. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 02/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG Xếp gỗ băm Vosa Đà Nẵng
      2 ZHI YING CHANG SHUN (KHC) PANAMA 120 11310,3 4,5 30/9/2026 FANGCHENG Xếp Cát Vietfracht
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 79,8 6268 6,5 01/10/2026 CẨM PHẢ Dỡ than Vosa Đà Nẵng
      2 STAR CITY (KHC) VN 158,5 24157 5,5 29/9/2026 CẨM PHẢ Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      3 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng
      4 VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 146,68 23032,7 5,5 02/10/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 11. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 01/10/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG Xếp gỗ băm Vosa Đà Nẵng
      2 ZHI YING CHANG SHUN (KHC) PANAMA 120 11310.3 4,5 30/9/2026 FANGCHENG Xếp Cát Vietfracht
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 KHÁNH MINH 139 (SB) VN 76,83 2507,7 3,6 01/10/2026 HẢI PHÒNG Dỡ than /
      2 VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 79,8 6268 6,5 01/10/2026 CẨM PHẢ Dỡ than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 199,99 49999 7,1 01/10/2026 QINZHOU Xếp gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 STAR CITY (KHC) VN 158,5 24157 5,5 29/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      3 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      4 OCEANLINK NO.1 (KHC)
      TANZANIA (UNITED REP.)
      64 2260 2,8 01/10/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 12. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 30/9/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG Xếp gỗ băm Vosa Đà Nẵng
      2 ZHI YING CHANG SHUN (KHC) PANAMA 120 11310.3 4,5 30/9/2026 FANGCHENG Xếp Cát Vietfracht
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-05 (HC III) VN 147,29 22022,8 3,8 29/9/2026 CONG CTY IDICO-CTCP Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / /

      /

      / / / /
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 STAR CITY (KHC) VN 158,5 24157 5,5 29/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      3 PHÚC NAM 80 (SB) VN 58,46 889,13 2,7 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      4 DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 68 1545 3,5 14/9/2026 SIBU-SARAWAK Container Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 13. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 29/9/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG Xếp gỗ băm Vosa Đà Nẵng
      2 DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 68 1545 3,5 14/9/2026 SIBU-SARAWAK Xếp container Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-05 VN 147,29 22022,8 3,8 29/9/2026 CONG CTY IDICO-CTCP Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      2 TRƯỜNG HƯNG 38 (SB) VN 79,86 3082 4,2 27/9/2026 ĐỒNG NAI Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / /

      /

      / / / /
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 STAR CITY (KHC) VN 158,5 24157 5,5 29/9/2026 CẨM PHẢ Xếp Than Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 14. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 28/9/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG Xếp gỗ băm Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-06 (KHC) VN 167,5 21502,62 5,3 25/9/2026 CONG CTY IDICO-CTCP Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      2 BẢO LONG 06 (SB) VN 79,8 3718 3,4 24/9/2026 QUẢNG NINH Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / /

      /

      / / / /
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 68 1545 3,5 14/9/2026 SIBU-SARAWAK / Vosa Đà Nẵng
      3 TRƯỜNG HƯNG 38 (SB) VN 79,86 3082 4,2 27/9/2026 ĐỒNG NAI Than /
      4 TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 146,6 23863,8 5,1 25/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH Than Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
      5 AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,5 28/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • 15. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 27/9/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB) VN 146,6 23863,8 5,1 25/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 215-06 (KHC) VN 167,5 21502,62 5,3 25/9/2026 CONG CTY IDICO-CTCP Xếp Than Vosa Đà Nẵng
      2 BẢO LONG 06 (SB) VN 79,8 3718 / 24/9/2026 QUẢNG NINH Xếp Than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 VIỆT THUẬN 235-01 (HC-III) VN 165,45 23377,37

      5,0

      23/9/2026 VŨNG ÁNG Xếp Than Vosa Đà Nẵng
                 BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / /

      /

      / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 PHÚC NAM 22 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 44,6 456,5 1,1 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      2 DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 68 1545 3,5 14/9/2026 SIBU-SARAWAK / Vosa Đà Nẵng
      3 ĐÔNG BẮC 22-07 (SB) VN 146,5 20754,3   18/9/2026 DUYÊN HẢI  Than T.D
      4 TRƯỜNG HƯNG 38 (SB) VN 79,86 3082 4,2 27/9/2026 ĐỒNG NAI Than /
      5 FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 210 49283 6,0 27/9/2026 FUTONG / Vosa Đà Nẵng

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO (ĐANG THI CÔNG)

      1 Thiên Tài 99 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2  Phú Quang Minh 08 (SB) (Tàu cần cẩu và chở hàng) VN  40,25 460,8 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      3 Phú Quang Minh 06 (SB) (Tàu kéo) VN 17,4 4,97 1,2 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      4 Hải Châu 88 (Tàu kéo) + Phúc Nam 68 (SB) (Tàu đặt cẩu) VN 20,57 + 38,24 15,1 + 390,92 1,3 + 1,2 09/9/2026 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      5 Phúc Nam 69 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,25 1183,5 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      6 Phúc Nam 55 (SB) (Chở hàng có xả đáy) VN 57,23 960 2,5 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      CHÂN MÂY 02 (HC-II)
      VN 26,16 1800 HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      2

      CHÂN MÂY 01 (HC II) VN 27,1 1006 HP 2,8 24/6/2026 Xuân Hải / /
      3 DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/6/2026 Đà Nẵng / /
      4 ĐA PHƯỚC (HC II) VN 30,6 2800 HP 2,6 22/9/2026 Đà Nẵng / /
                 TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      / / / / / / / / / /

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn