In trang này
  • 1. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 28/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 292,5 5806 8,0 28/02/2026 GUANGZHOU Hành khách Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - SITC ANHE (KHC) (Đã rời cảng) HONG KONG 146,5 13073,7 8,1 27/02/2026 SHANGHAI Dỡ, xếp Cont SITC VIỆT NAM
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      - WHITE INABA (KHC) (Đã rời cảng) PHILIPPINES 127,57 13946 4,5 26/02/2026 KUANTAN (TANJONG GEL Xếp gỗ viên nén Seaborne
      2 TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận Xếp than Vosa Đà Nẵng
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 7,4 25/02/2026 RIZHAO Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng

      2

      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 64 2260 2,8 26/02/2026 SIBU-SARAWAK Cont Vosa Đà Nẵng

      3

      MINH TUAN 28 (KHC) VN 79,99 3836 3,5 27/02/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / Vietfracht
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 2. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 27/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      -

      GOLD SEA (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) Xếp cát Seaborne
      1 HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 7,4 25/02/2026 RIZHAO Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 SITC ANHE (KHC) HONG KONG 146,5 13073,7 8,1 27/02/2026 SHANGHAI Dỡ, xếp Cont SITC VIỆT NAM
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 127,57 13946 4,5 26/02/2026 KUANTAN (TANJONG GEL Xếp viên nén Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 64 2260 2,8 26/02/2026 SIBU-SARAWAK Cont Vosa Đà Nẵng

      -

      VIET THUAN 30-06 (KHC) (Đã rời cảng) VN 179,9 30618,9 8,5 18/02/2026 CANG POSCO (VT) Than Vosa Đà Nẵng

      3

      MINH TUAN 28 (KHC) VN 79,99 3836 3,5 27/02/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / Vietfracht

      4

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 3. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 26/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - ANEMONA (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng

      1

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) Xếp cát Seaborne
      2 HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 7,4 25/02/2026 RIZHAO Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 WHITE INABA (KHC) PHILIPPINES 127,57 13946 4,5 26/02/2026 KUANTAN (TANJONG GEL Xếp viên nén Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng

      3

      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 64 2260 2,8 26/02/2026 SIBU-SARAWAK Cont Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 4. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 25/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng

      2

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) Xếp cát Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) (Đã rời cảng) VN 146,86 22100 / 11/02/2026 VÂN PHONG Than T.D

      3

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng

      4

      HJ TAIAN (KHC) PANAMA 199,9 49368 7,4 25/02/2026 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 5. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 24/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - ADORA MEDITERRANEA (KHC) (Đã rời cảng)

      BAHAMAS

      292,5 5806 8,0 24/02/2026 GUANGZHOU Hành khách

      Seaborne

      1 ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) Xếp than Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      - FIRST ANGEL (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      3

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100   11/02/2026 VÂN PHONG Than T.D

      4

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 6. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 23/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ANEMONA (KHC)

      PANAMA

      199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm

      Vosa Đà Nẵng

      - GIA VƯỢNG 18 (SB) (Đã rời cảng) VN 79,8 3570,6 4,5 22/02/2026 Quảng Ninh Dỡ Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG Xếp than T.D
      - MINH TIẾN 26 (SB) Cập mạn tàu Đông Bắc 22-09) (Đã rời cảng) VN 79,8 4395 2,6 22/02/2026 Đà Nẵng Xếp Cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      3

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng

      4

      TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (SB) VN 147,5 23820 5,5 23/02/2026 Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 7. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 22/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 ANEMONA (KHC)

      PANAMA

      199,9 49442 7,2 14/02/20296 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm

      Vosa Đà Nẵng

      2 GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 79,8 3570,6 4,5 22/02/2026 Quảng Ninh Dỡ Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - SEAGULL DIAMOND (KHC) (Đã rời cảng) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH Xếp Clinker Vosa Đà Nẵng

      1

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG Xếp than T.D
      2 MINH TIẾN 26 (SB) Cập mạn tàu ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 79,8 4395 2,6 22/02/2026 Đà Nẵng Xếp Cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      2

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      3

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 8. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 21/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - COSTA SERENA (KHC) (Đã rời cảng) ITALY 290,2 12395 8,3 21/02/20296 Nha Trang Hành khách Thiên Ý
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      2 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      3

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      4

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      5

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 9. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 20/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - TRƯỜNG TÂM 68 (SB) (Đã rời cảng) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI Dỡ than /
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      2 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      3

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      4

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      5

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 10. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 19/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - ADORA MEDITERRANEA (KHC) (đã rời cảng) BAHAMAS 292,5 5806 8,0 19/02/2026 GUANGZHOU Hành khách Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI Dỡ than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 FIRST ANGEL (KHC) PANAMA 199,9 49636 7,0 19/02/2026 ZHANGZHOU Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      5

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      6

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 11. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 18/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      - TRỌNG TRUNG 89 (HC II) (đã rời cảng) VN 88,88 3085,6 4,5 17/02/2026 CANG LHD NGHI SON Dỡ dầu D.O PTSC Miền Trung
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      5

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI / /

      6

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne

      7

      VIET THUAN 30-06 (KHC) VN 179,9 30618,9 5,0 18/02/2026 CANG POSCO (VT) / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 12. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 17/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - LE JACQUES CARTIER (KHC) (Đã rời cảng) FRANCE 131,46 1359,3 4,6 16/02/2026 CANG DA NANG Hành khách HaLong Cruises
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      1 TRỌNG TRUNG 89 (HC II) VN 88,88 3085,6 4,5 17/02/2026 CANG LHD NGHI SON Dỡ dầu D.O PTSC Miền Trung
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      5

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI / /

      6

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 13. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 16/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 LE JACQUES CARTIER (KHC) FRANCE 131,46 1359,3 4,6 16/02/2026 CANG DA NANG Hành khách HaLong Cruises
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      5

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI / /

      6

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 10/10/2025 Thuận An / /

       

  • 14. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 15/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - DIAMOND PRINCESS (KHC) (Đã rời cảng) Bermuda 288,33 14601 8,5 15/02/2026 Công ty TNHH Tân cảng - Petro Cam Ranh Hành khách Seaborne
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - PIRA BHUM (KHC) (Đã rời cảng) SINGAPORE 121,9 7988 6,8 15/02/2026 CANG CHU LAI  Xếp Container Vantage Logistics 
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      -

      HÀ THẢO 27 (HC II) (Đã rời cảng) VN 81,74 3036,8 4,6 14/02/2026 CANG T.LUU PTSC (VT) Dỡ D.O PTSC Miền Trung
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng

      5

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 2,7 12/02/2026 ĐỒNG NAI / /
      - VIỆT THUẬN 26-01 (KHC) (Đã rời cảng) VN 155,18 26060,8 5,5 12/02/2026 CANG BOT VINHTAN 1 Xếp Than Vosa Đà Nẵng

      6

      GOLD SEA (KHC) PANAMA 127,88 12498 4,5 15/02/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / Seaborne
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /

       

  • 15. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 14/02/2026
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 VIỆT THUẬN 26-01 (KHC) VN 155,18 26060,8 5,5 12/02/2026 CANG BOT VINHTAN 1  Xếp Than  Vosa Đà Nẵng
      2

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB)(Cập mạn tàu Việt Thuận 26-01)

      VN 79,9 4554,6 5,5 12/02/2026 ĐỒNG NAI Dỡ Than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY

      1

      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 81,74 3036,8 4,6 14/02/2026 CANG T.LUU PTSC (VT) Dỡ D.O PTSC Miền Trung
      KHU NEO CHÂN MÂY
      1 SEAGULL DIAMOND (KHC) VN 153,5 24034 5,5 05/02/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng

      2

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB) VN 146,86 22100 4,2 11/02/2026 VÂN PHONG / T.D

      -

      DELTIC DOLPHIN (KHC) (Đã rời cảng) TANZANIA (UNITED REP.) 68 1545 3,2 04/02/2026 MALAYSIA Container Vosa Đà Nẵng
      3 Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 (SB) VN 17,4 + 40,25 4,97 + 460,8 1,2 + 1,7 13/02/2026 Cảng TNĐ Hà Bình / /

      4

      ANEMONA (KHC) PANAMA 199,9 49442 7,2 14/02/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      2 Thiên Tài 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN 26,16 1006 HP 2,75 29/9/2025 Đà Nẵng / /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16 1800HP 2,8 29/9/2025 Đà Nẵng / /

      3

      DN 079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 30/9/2025 Đà Nẵng / /
      4 PILOT 9 (HC III) VN 18,5 7,3 1,2 29/11/2025 Đà Nẵng / /
      5 NGỌC HẢI 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,8 16/01/2026 Đà Nẵng / /
      6 V 064 ( HC III) VN 29 190 HP 2,2 19/01/2026 Đà Nẵng / /

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn