|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
07h00 |
BẢO LONG 03 |
4,4 |
79,8 |
3291,9 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'37"N - 108°00'19"E) |
Cập mạn tàu Phương Bách 12 (Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển) |
/ |
|
14h00 |
THÀNH AN 45 |
2,6 |
69,85 |
1950,5 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'42"N - 108°00'33"E) |
Cầu cảng số 2 |
/ |
|
15h30 |
VIỆT THUẬN 235 |
4,2 |
165,45 |
23255,47 |
Mỹ Khê, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'39"N - 107°59'26"E) |
Cầu cảng số 2 |
Vosa Đà Nẵng |
|
21h30
|
BẢO LONG 03 |
3,9 |
79,8 |
3291,9 |
/ |
Chân Mây |
Cập mạn tàu Phương Bách 12 (Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển) |
Vị trí neo: (16°19'37"N - 108°00'19"E) |
/ |
|
23h30
|
BẢO LONG 03 |
3,9 |
79,8 |
3291,9 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'37"N - 108°00'19"E) |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
/ |
|