THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG
|
Tên tàu
|
Quốc tịch
|
GT
|
DWT
|
LOA
|
Mớn nước
|
Số thuyền viên/quốc tịch
|
Ngày đến
|
Cảng rời
cuối cùng
|
Hàng hóa
|
Đại lý
|
PHÚC HOÀNG 25 |
VIỆT NAM |
1.872 |
3.786,78 |
79,2 |
3,2 |
12/VIỆT NAM |
07:00, 22/8/2025 |
YANGPU |
NIL |
NIL |
HỢP THỊNH 07 |
VIỆT NAM |
228 |
466,9 |
42,75 |
1,6 |
03/VIỆT NAM |
08:30 22/8/2025 |
CỒN CỎ |
NIL |
NIL |
CONCO TOURST |
VIỆT NAM |
104 |
21,34 |
28,8 |
1,2 |
05/VIỆT NAM |
09:00, 22/8/2025 |
CỒN CỎ |
80 HÀNH KHÁCH |
NIL |
CHÍNH NGHĨA QUẢNG TRỊ |
VIỆT NAM |
172 |
47,25 |
31,9 |
1,5 |
04/VIÊT NAM |
09:30, 22/8/2025 |
CỒN CỎ |
69 HÀNH KHÁCH |
NIL |
ĐẠI LỤC 07 |
VIỆT NAM |
1.880 |
3.269 |
79,94 |
3,2 |
10/VIỆT NAM |
10:00, 22/8/2025 |
YANGPU |
NIL |
NIL |
TRƯỜNG TÂM 36 |
VIỆT NAM |
1.295 |
2.650 |
79,9 |
2,0 |
06/VIỆT NAM |
11:00 22/8/2025 |
ĐÀ NẴNG |
NIL |
NIL |
ĐẠI AN MINH 79 |
VIỆT NAM |
1.198 |
2.312 |
76,98 |
3,5 |
09/VIỆT NAM |
11:30 22/8/2025 |
NINH BÌNH |
2.204 TẤN CLINKER |
NIL |
|