In trang này
  • 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HÙNG KHÁNH 10 (SB) VN 1997 4931 89,5 5,4 9/VN 06h30, 15/9/2026 QUẢNG NINH 4449 tấn Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 03h00, 16/9/2026 DUYÊN HẢI / Vosa Đà Nẵng
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 16/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167.5 5,1 16 18/9/2026 QINZHOU / Seaborne
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

       

                   

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 08h00, 14/9/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 16h00, 14/9/2026 MALAYSIA 165 tấn Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      HÙNG KHÁNH 10 (SB) VN 1997 4931 89,5 5,4 9/VN 10h00, 15/9/2026 QUẢNG NINH 4449 tấn Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 03h00, 16/9/2026 DUYÊN HẢI / Vosa Đà Nẵng
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 16/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167.5 5,1 16 18/9/2026 QINZHOU / Seaborne
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      MAGIC PEARL (KHC)

      PANAMA 40324 49889 11h30, 14/9/2026 Weifang Pt 33877,12 (T) Gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi

      HÙNG KHÁNH 616 (SB)

      VN 1599 3443,29 12h30, 14/9/2026 Quảng Trị / /

      QUẢNG ĐÀ (HC II)

      VN 285 154,6 14h00, 14/9/2026 Đà Nẵng / /

      THÀNH AN 45 (HC III)

      VN 999 1950,5 16h00, 14/9/2026 Kỳ Hà / /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 20h00, 14/9/2026

      SHENZHEN, CHINA

      Hành khách Seaborne

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 08h00, 14/9/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 15h00, 14/9/2026 MALAYSIA 165 tấn Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 03h00, 16/9/2026 DUYÊN HẢI / Vosa Đà Nẵng
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 16/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 13/9/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 15h00, 14/9/2026 MALAYSIA 165 tấn Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 16/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 11-06 (KHC) VN 6663 11079 06h00, 12/9/2026 DUNG QUẤT / Vosa Đà Nẵng

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 14h00, 11/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH AN 45 (HC III) VN 999 1950,5 69,85 4,6 08 23h00, 11/9/2026 Cảng Phúc Sơn 1850 (T) Xi măng /
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 13/9/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA 1282 1545 68 3,5 12 15h00, 14/9/2026 MALAYSIA 165 tấn Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 16/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 10h00, 11/9/2026 QUẢNG TRỊ / T.D

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,42 18 07h30, 10/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 26-01 (VN) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 22h00, 10/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 68 (HC III) VN 1598 3061,3 79,8 2,5 08/VN 22h00, 10/9/2026 ĐÀ NẴNG / /
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 12/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 14/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 20h30, 10/9/2026 GULEI 35960,34 (T) Gỗ dăm Vosa Đà Nẵng

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PHÚC NAM 55 (SB) VN 499 960 57,23 2,5 06/VN 05h00, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      PHÚC NAM 69 (SB) VN 526 1183,5 57,25 2,5 09/VN 06h00, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      HẢI CHÂU 88 + PHÚC NAM 22 (SB) VN 60 + 641 456,5 44,6 1,3 + 1,1 07/VN 06h30, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 1422 3194 79,8 5,5 09/VN 12h00, 09/9/2026 QUẢNG NINH Than /
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 14h00, 09/9/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 2827 6268 79,8 6,5 12/VN 10h00, 09/9/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,42 18 07h30, 10/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 26-01 (SB) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 07h00, 11/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 12/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 14/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 08h00, 09/9/2026 PONTIANAK KALIMANTAN 1165,36 (T) Cont Vosa Đà Nẵng

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HÙNG KHÁNH 616 (SB) VN 1599 3443,29 79,8 5,2 09/VN 13h00, 08/9/2026 QUẢNG NINH Than /
      PHÚC NAM 55 (SB) VN 499 960 57,23 2,5 06/VN 05h00, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      PHÚC NAM 69 (SB) VN 526 1183,5 57,25 2,5 09/VN 06h00, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      HẢI CHÂU 88 + PHÚC NAM 22 (SB) VN 60 + 641 456,5 44,6 1,3 + 1,1 07/VN 06h30, 09/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 14h00, 09/9/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 2827 6268 79,8 6,5 12/VN 10h00, 09/9/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,42 18 07h30, 10/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 26-01 (SB) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 07h00, 11/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 12/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      BITUMEN KOSEI (KHC) PANAMA 4264 5260,63 102,51 5,6 17 14/9/2026 DONGGUAN, CHINA Nhựa đường Seaborne
      BITUMEN KOSEI (KHC) VN 4264 5260,63 102,51 5,6 17 15/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HOANG HA STAR (HC II) VN 1694 2993,2 11h30, 08/9/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      BẢO LONG 06 (SB) VN 1778 3718 79,8 4,6 09/VN 09h30, 07/9/2026 HẢI PHÒNG Than /
      HÙNG KHÁNH 616 (SB) VN 1599 3443,29 79,8 5,2 09/VN 12h00, 08/9/2026 QUẢNG NINH Than /
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 19h00, 09/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 09/9/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 2827 6268 79,8 6,5 12/VN 10h00, 09/9/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (SB) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 07h00, 11/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 12/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      BITUMEN KOSEI (KHC) VN 4264 5260,63 102,51 5,6 17 15/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 06h00, 06/9/2026 TOYAMASHINKO 36014,37 (T) Gỗ băm Aisatrans Viet Nam

      VIỆT THUẬN 12-06 (SB)

      VN 5993 12391,5 23h00, 06/9/2026 DUNG QUẤT / Vosa Đà Nẵng

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 22h00, 06/9/2026 ZHANJIANG 21985,03 (T) Quặng Bauxite Seaborne

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HẢI CHÂU 88 + PHÚC NAM 68 (SB) VN 60 + 296 15,1 + 390,92 20,57 + 38,24 1,3 + 1,4 07/VN 01h00, 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 5,8 14/VN 10h00, 06/9/2026 DUYÊN HẢI / T.D
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 10h00, 06/9/2026 OTHER (GULEI, CHINA) / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 23302,4 158,1 5,6 19 10h40, 06/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 40324 49889 199,91 7,5 20 13h00, 06/9/2026 WEIFANG PT / An Vũ Quảng Ngãi
      HOANG HA STAR (HC II) VN 1694 2993,2 89,95 4,5 13 16h00, 06/9/2026 Cảng Dung Quất 2266 (T) Xăng M92 PTSC Miền Trung
      BẢO LONG 06 (SB) VN 1778 3718 79,8 4,6 09/VN 07h00, 07/9/2026 HẢI PHÒNG Than /
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 PM, 09/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 09/9/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 10/9/2026 HA LONG Hành khách VITACO DA NANG
      VIỆT THUẬN 26-01 (SB) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 07h00, 11/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 13/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VTT 89 (SB)

      VN 1581 3306 09h00, 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /

      HẢI CHÂU 88 (SB)

      VN 60 15,1 11h00, 06/9/2026 QUẢNG TRỊ / /

      DACINCO 06 (HC III)

      VN 999 1951,4 16h30, 06/9/2026 CANG NGHI SON (T.HOA) / /
      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 22h00, 06/9/2026

      QUẢNG TRỊ

      / Vosa Đà Nẵng

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 5,8 14/VN 08h00, 06/9/2026 DUYÊN HẢI / T.D
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 10h00, 06/9/2026 OTHER (GULEI, CHINA) / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 23302,4 158,1 5,6 19 10h40, 06/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 40324 49,889 199,91 7,5 20 13h00, 06/9/2026 WEIFANG PT / An Vũ Quảng Ngãi
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 PM, 09/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 19/VN 07h00, 09/9/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 10/9/2026 HA LONG Hành khách VITACO DA NANG
      VIỆT THUẬN 26-01 (SB) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17/VN 07h00, 11/9/2026 TP HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16 07h00, 13/9/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA 51917 17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 11h00, 05/9/2026 HẢI PHÒNG 3496,2 (T) CÁT /

      VIỆT THUẬN 235-07 (SB)

      VN 11710 23500 1600, 05/9/2026 TRÀ VINH 22977,56 (T) THAN Vosa Đà Nẵng

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 08h00, 06/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 08h00, 06/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 40324 49,889 199,91 7,5 20 17h00, 06/9/2026 WEIFANG / An Vũ Quảng Ngãi
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 07/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 10/9/2026 HA LONG Hành khách VITACO DA NANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      LORD VISHNU (KHC) PANAMA
      51917
      17341 179,9 6,5 21 01h00. 18/9/2026 BATANGAS - PHILIPPINES / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 03-03 (SB)

      VN 1572 3296 06h00, 04/9/2026 HÒN LA / VOSA ĐÀ NẴNG

      NHẬT MINH 96 (SB)

      VN 1999 4499,12 16h00, 04/9/2026 HÒN LA / /

      BÌNH MINH 88 (SB)

      VN 1760 3786 17h00, 04/9/2026 QUẢNG NGÃI / /

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VTT 89 VN 1581 3306 79,82 4,52 09 06h45, 03/9/2026 Quảng Ninh 3268 (T) Than /
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 199,9 7,29 21 14h30, 03/9/2026 HONGKONG / Aisatrans Viet Nam
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 08h00, 06/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 12h00, 06/9/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 40324 49,889 199,91 7,5 20 17h00, 06/9/2026 WEIFANG / An Vũ Quảng Ngãi
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 07/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 10/9/2026 HA LONG Hành khách VITACO DA NANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1500 07h00, 14/9/2026 SHENZHEN, CHINA Hành khách Seaborne
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      ĐÔNG BẮC 22-09 (SB)

      VN 10964 22100 14h30, 03/9/2026 DUYÊN HẢI 20416,86 (T) Than T.D
      HÀ ANH 239 (SB) VN 1315 2254,2

      17h00, 03/9/2026

      HÀ TĨNH / /
      NGUYỄN DƯƠNG 668 (SB) VN 1994 4498 18h00, 03/9/2026 HÒN LA / /
      BG BRILLIANCE (KHC) VN 39964 49411

      23h30, 03/9/2026

      YANGPU 32666,01 (T) Gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi

      VIỆT THUẬN 03-03 (SB)

      VN 1572 3296 06h00, 04/9/2026 HÒN LA / VOSA ĐÀ NẴNG

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 1572 3296 79,66 3,85 10/VN 09h00, 02/9/2026 QUẢNG NINH 3266 (T) Than /
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 199,9 7,29 21 14h30, 03/9/2026 HONGKONG / Aisatrans Viet Nam
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 03/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 04/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VTT 36 (SB) VN 1643 3570,6 08h00, 02/9/2026 QUẢNG TRỊ /

      /

      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 3215 09h00, 02/9/2026 HÒN LA / Vosa Đà Nẵng
      QUANG THẮNG 18 (SB) VN 1789 3656,5 10h00, 02/9/2026 QUẢNG NGÃI

      /

      /

      TRƯỜNG GIANG 168 (SB)

      VN 1427 3091 10h00, 02/9/2026 QUẢNG TRỊ / /

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      BÌNH MINH 88 (SB) VN 1760 3786 79,95 5,15 09/VN 19h00, 01/9/2026 HẢI PHÒNG 3665 tấn Than /
      FLORA PIONEER (KHC) JAPAN 40068 49359 199,9 7,29 21 10h00, 02/9/2026 HONGKONG / Aisatrans Viet Nam
      VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 1572 3296 79,66 3,85 10/VN 12h00, 02/9/2026 QUẢNG NINH 3266 tấn Than /
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49442 199,9 7,8 23 03/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 04/9/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 400 07h00, 22/9/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      / / / / / / / /

       

  • Bản quyền thuộc về Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế - Địa chỉ: Thị trấn Thuận An - Phú Vang - Thừa Thiên Huế
  • Đề nghị không xuất bản lại nội dung trên http://cangvu.hue@vinamarine.gov.vn