TT |
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa/Hành khách
(Cargo/Passenger)
|
Đại lý
(Agent)
|
CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
|
1 |
THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 |
VIỆT NAM |
74,36 |
3.065,5 |
3,0 |
16/8/2025 |
YANGPU |
NIL |
NIL |
|
CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
|
1 |
THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 |
VIỆT NAM |
79,6 |
2.947 |
3,0 |
17/8/2025 |
YANGPU |
NIL |
NIL/ |
CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
|
1 |
CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ |
VIỆT NAM |
31,9 |
47,25 |
1,5 |
19/8/2025 |
CỒN CỎ |
37 KHÁCH |
NIL |
2 |
CONCO TOURIST |
VIỆT NAM |
28,8 |
21,34 |
1,2 |
18/8/2025 |
CỒN CỎ |
26 KHÁCH |
NIL |
KHU NEO CỬA VIỆT
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
NIL |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
NIL |
NIL |
KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
|
1 |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
DỊCH VỤ
|
1 |
TĨNH TÀI 79
(Tàu lai, VR-SB)
|
VIỆT NAM |
17,09 |
20 |
1,65 |
/ |
/ |
/ |
/ |