• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 30/8/2025
    •  

      STT

      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 THANH THÀNH ĐẠT 90 VIỆT NAM 79.9 3856.6 3.0/3.1 29/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 THANH THÀNH ĐẠT 66 VIỆT NAM 79.5 2.930 1.0/3.0 28/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79.6 3.045 1.0/3.0 29/8/2025 YANGPU NIL  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 PHÚC HOÀNG 25 VIỆT NAM 79.2 3.786 1.0/3.0 22/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79.9 3.791 1.0/3.0 27/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79.5 3.021 1.0/3.0 29/8/2025 YANGPU NIL  
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 ĐẠI AN MINH 79 VIỆT NAM 76,98 2.312 3,5 22/8/2025 NINH BÌNH 2.204 TẤN CLINKER NIL
      2 MINH TÂN 88 VIỆT NAM 79,92 3.030,57 2,0 26/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 CHÍNH QUỲNH 88 VIỆT NAM 78,36 3.032 2,0 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 HẢI THÀNH86 VIỆT NAM 76,83 2.847,1 2,0 26/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      3 CFG 01 VIỆT NAM 79,98 3.001,8 2,8 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      4 HOÀNG SA 558 VIỆT NAM 79,66 3.296 2,0 27/8/2025 THUẬN AN NIL NIL
      5 ĐẠI LỤC 07 VIỆT NAM 79,94 3.269 3,2 22/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,99 3.791,08 2,9 27/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,5 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      8 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2,651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      9 TRỊNH XUÂN 09 VIỆT NAM 72,68 2.055 2,2 28/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 GLORY EXPLORER SINGAPORE 116,94 12.346 5,1 26/8/2025  MALACCA NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 29/8/2025
    • T
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 ĐẠI AN MINH 79 VIỆT NAM 76,98 2.312 3,5 22/8/2025 NINH BÌNH 2.204 TẤN CLINKER NIL
      2 MINH TÂN 88 VIỆT NAM 79,92 3.030,57 2,0 26/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 CHÍNH QUỲNH 88 VIỆT NAM 78,36 3.032 2,0 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 HẢI THÀNH86 VIỆT NAM 76,83 2.847,1 2,0 26/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      3 CFG 01 VIỆT NAM 79,98 3.001,8 2,8 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      4 HOÀNG SA 558 VIỆT NAM 79,66 3.296 2,0 27/8/2025 THUẬN AN NIL NIL
      5 ĐẠI LỤC 07 VIỆT NAM 79,94 3.269 3,2 22/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,99 3.791,08 2,9 27/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,5 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      8 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2,651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      9 TRỊNH XUÂN 09 VIỆT NAM 72,68 2.055 2,2 28/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 GLORY EXPLORER SINGAPORE 116,94 12.346 5,1 26/8/2025  MALACCA NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 28/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1

      PHÚC HOÀNG 25

      VIỆT NAM 79,2 3.786,78 3,2 22/8/2025 YANGPU NIL NIL
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 ĐẠI AN MINH 79 VIỆT NAM 76,98 2.312 3,5 22/8/2025 NINH BÌNH 2.204 TẤN CLINKER NIL
      2 MINH TÂN 88 VIỆT NAM 79,92 3.030,57 2,0 26/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 CHÍNH QUỲNH 88 VIỆT NAM 78,36 3.032 2,0 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 HẢI THÀNH86 VIỆT NAM 76,83 2.847,1 2,0 26/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      3 CFG 01 VIỆT NAM 79,98 3.001,8 2,8 27/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      4 HOÀNG SA 558 VIỆT NAM 79,66 3.296 2,0 27/8/2025 THUẬN AN NIL NIL
      5 ĐẠI LỤC 07 VIỆT NAM 79,94 3.269 3,2 22/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,99 3.791,08 2,9 27/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,5 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      8 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2,651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      9 TRỊNH XUÂN 09 VIỆT NAM 72,68 2.055 2,2 28/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 GLORY EXPLORER SINGAPORE 116,94 12.346 5,1 26/8/2025  MALACCA NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1                  
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1                  
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1                  
      2                 NIL
      3               NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1                  
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1                  
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1                  
      2                 NIL
      3               NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1                  
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1                  
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1                  
      2                 NIL
      3               NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL/
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1                  
                         
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1                  
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1                  
      2                 NIL
      3               NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 8.  Vị trí tàu tại cảng ngày 23/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 ANH CƯỜNG 09 VIỆT NAM 67,68 1.731,5 3,0 20/8/2025 THANH HOÁ 1.209,3 TẤN DẦU DO NIL
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1                  
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 ANH CƯỜNG 09 VIỆT NAM 67,68 1.731,5 3,0 20/8/2025 THANH HOÁ 1.209,3 TẤN DẦU DO NIL
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 THANH THÀNH ĐẠT 36 VIỆT NAM 79,57 2.761,9 3,0 15/8/2025 YANGPU NIL NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 ANH CƯỜNG 09 VIỆT NAM 67,68 1.731,5 3,0 20/8/2025 THANH HOÁ 1.209,3 TẤN DẦU DO NIL
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      5 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 THANH THÀNH ĐẠT 36 VIỆT NAM 79,57 2.761,9 3,0 15/8/2025 YANGPU NIL NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      2 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      1 ANH CƯỜNG 09 VIỆT NAM 67,68 1.731,5 3,0 20/8/2025 THANH HOÁ 1.209,3 TẤN DẦU DO NIL
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 19/8/2025 CỒN CỎ 37 KHÁCH NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 18/8/2025 CỒN CỎ 26 KHÁCH NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT
      1 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      3 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      5 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      3 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      5 TRƯỜNG TÂM 69 VIỆT NAM 72,25 1.908 3,2 16/8/2025 NINH BÌNH 1.866 TẤN CLIKER NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 10/8/2025 CỒN CỎ NIL NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT

      1

      THANH THÀNH ĐẠT 36 VIỆT NAM 79,57 2.761,9 3,0 15/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL

      3

      PHÚC HOÀNG 25 VIỆT NAM 79,2 3.786,8 3,0 09/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      5 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      3 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      4 QUANG THẮNG 08 VIỆT NAM 76,95 2.669,5 2,5 17/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      5 TRƯỜNG TÂM 69 VIỆT NAM 72,25 1.908 3,2 16/8/2025 NINH BÌNH 1.866 TẤN CLIKER NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 10/8/2025 CỒN CỎ NIL NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT

      1

      THANH THÀNH ĐẠT 36 VIỆT NAM 79,57 2.761,9 3,0 15/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL

      3

      PHÚC HOÀNG 25 VIỆT NAM 79,2 3.786,8 3,0 09/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      5 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      3 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      4 QUANG THẮNG 08 VIỆT NAM 76,95 2.669,5 2,5 17/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      5 TRƯỜNG TÂM 69 VIỆT NAM 72,25 1.908 3,2 16/8/2025 NINH BÌNH 1.866 TẤN CLIKER NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 10/8/2025 CỒN CỎ NIL NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT

      1

      THANH THÀNH ĐẠT 36 VIỆT NAM 79,57 2.761,9 3,0 15/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL

      3

      PHÚC HOÀNG 25 VIỆT NAM 79,2 3.786,8 3,0 09/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      4 THANH THANH THÀNH ĐẠT 69 VIỆT NAM 79,6 3.045 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      5 THANH THANH THÀNH ĐẠT 67 VIỆT NAM 74,36 3.065,5 3,0 16/8/2025 YANGPU NIL NIL
      6 THANH THANH THÀNH ĐẠT 35 VIỆT NAM 79,5 3.021,3 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      7 THANH THANH THÀNH ĐẠT 45 VIỆT NAM 79,6 2.947 3,0 17/8/2025 YANGPU NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 NICOLE 8 PANAMA 135,6 12.064,7 4,5 15/8/2025 Ban MapTa Phut NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/8/2025
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa/Hành khách
      (Cargo/Passenger)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /NIL
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG CỬA VIỆT
      1 / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HỢP THỊNH – CÔNG TY TNHH MTV HỢP THỊNH
      1 PHÚ TRUNG 16 VIỆT NAM 66,8 1.591,7 1,6 12/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      3 TRƯỜNG TÂM 66 VIỆT NAM 79,9 2.651 2,2 13/8/2025 ĐÀ NẴNG NIL NIL
      BẾN CẢNG XĂNG DẦU HẢI HÀ – CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ
      / / / / / / / / /
      CẦU CẢNG HÀNH KHÁCH BẮC CỬA VIỆT
      1 CHÍN NGHĨA QUẢNG TRỊ VIỆT NAM 31,9 47,25 1,5 10/8/2025 CỒN CỎ NIL NIL
      2 CONCO TOURIST VIỆT NAM 28,8 21,34 1,2 12/8/2025 CỒN CỎ NIL NIL
      KHU NEO CỬA VIỆT

      1

      ĐẠI LỤC 07 VIỆT NAM 79,94 3.269 3,0 07/8/2025 YANGPU NIL NIL
      2 ĐẠI TÂY DƯƠNG 26 VIỆT NAM 79,9 3.791,08 3,0 10/8/2025 YANGPU NIL NIL

      3

      PHÚC HOÀNG 25 VIỆT NAM 79,2 3.786,8 3,0 09/8/2025 QUY NHƠN NIL NIL
      KHU CHUYỂN TẢI SỐ 2 TẠI CỬA VIỆT
      1 FU HONG 18 PANAMA 149,18 17.225,4 5.0 10/8/2025 BANGKOK NIL NIL
      DỊCH VỤ
      1

      TĨNH TÀI 79

      (Tàu lai, VR-SB)
      VIỆT NAM 17,09 20 1,65 / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 01(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM / / / / / / /
      2 Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị 02(Tàu công vụ, HC III) VIỆT NAM 19,46 11,73 1,08 / / / /
      3 TL-568 (Tàu bảo đảm, HC III) VIỆT NAM 24 52,61 1,4 / / / /

       

Trang 1 / 11