• 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/01/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ĐỨC MINH 888 (SB) VN 1104 2921,52 79,99 2,6 07/VN 02h00, 01/01/2026 Đà Nẵng / /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 7500 292,5 8,0 920 11h00, 01/01/2026 CẢNG HÒN GAI Hành khách Seaborne
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 79,3 2,0 09/VN 05h00, 02/01/2026 Quy Nhơn / /
      GT HERA (KHC) PANAMA 41458 49342 199,96 8,13 22 22h00, 02/01/2026 KURE - HIROSHIMA / Asiatrans Viet Nam
      THANH BÌNH 05 (SB) VN 139 3162 78,5 2,1 09/VN Tháng 01/2025 Đà Nẵng / /

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6260 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      FREE WILL (KHC) PANAMA 12186 20027,6 149,8 5,6 21 03/01/2026 QINZHOU, CHINA / Seaborne

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 05/01/2026 PHÚ MỸ / Vietfracht Đà Nẵng
      FU MING 6 (KHC) PANAMA 13879 23373,7 158,8 4,5 17 05/01/2026 PHÚ MỸ / Seaborne
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9500 317,25 8,3 1150 07/01/2026 CANG HON GAI Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      MAGIC PEARL (KHC)

      PANAMA 40324 49889 05h00, 01/01/2026 ZHANGZHOU 36993,16 (T) Gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi

      ADORA MEDITERRANEA (KHC)

      BAHAMAS 85619 7500 21h30, 01/01/2026 NANSHA 593 Hành khách Seaborne

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 31/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      BLUE DREAM MELODY (KHC)

      LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 09h45, 31/12/2025 BEIHAI 1422 Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 920 11h00, 01/01/2026 CẢNG HÒN GAI Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6260 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      FREE WILL (KHC) PANAMA 12186 20027,6 149,8 5,6 21 03/01/2026 QINZHOU, CHINA / Seaborne
      GT HERA (KHC) PANAMA 41458 49342 199,96 8,13 22 03/01/2026 Japan / Asiatrans Viet Nam

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 05/01/2026 PHÚ MỸ / Vietfracht Đà Nẵng
      FU MING 6 (KHC) PANAMA 13879 23373,7 158,8 4,5 17 05/01/2026 PHÚ MỸ / Seaborne
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9500 317,25 8,3 1150 07/01/2026 CANG HON GAI Hành khách Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      ASIAN KIND (KHC)

      PANAMA 9931 13558 10h30, 31/12/2025 ISHINOMAKI - MIYAGI 10500 (T) Gỗ nén GGS

      BLUE DREAM MELODY (KHC)

      LIBERIA 42289 3750 21h30, 31/12/2025 BEIHAI 1422 Hành khách Vosa Đà Nẵng

      JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071,07 23h00, 31/12/2025 MASAN 3800 (T) Cát Việt Long

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 30/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9500 317,25 8,3 1222 07h00, 30/12/2025 CANG SP-PSA (V.TAU) 3018 Hành khách Seaborne
      HE XIE 6 (KHC) GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 13h00, 30/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long
      Thành Đạt 128 (SB) VN 1560 3162 69,88 2,0 08/VN 15h00, 30/12/2025 Đà Nẵng / /

      BLUE DREAM MELODY (KHC)

      LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 09h45, 31/12/2025 BEIHAI 1422  Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 920 11h00, 01/01/2026 CẢNG HÒN GAI Hành khách Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 69840 6260 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      FREE WILL (KHC) PANAMA 12186 20027,6 149,8 5,6 21 03/01/2026 QINZHOU, CHINA / Seaborne
      GT HERA (KHC) PANAMA 41458 49342 199,96 8,13 22 03/01/2026 Japan / Asiatrans Viet Nam

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 05/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      BẢO LONG 06 (SB) VN 1778 3718 16h00, 30/12/2025 TP. HCM 3592,55 (T) Clinker /

      CELEBRITY SOLSTICE (KHC)

      MALTA 121878 9500 17h00, 30/12/2025 CANG HON GAI 3020 Hành khách Seaborne
      SITC FENGHE (KHC) HONG KONG 9925 13010,09 22h00, 30/12/2025 CANG HAI PHONG CONT SITC VIET NAM

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 29/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MC QUEEN (KHC) 

      SINGAPORE 39907 21193 199,90 6,54 21 09h00, 29/12/2025 CHINA / An vũ Quảng Ngãi

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 14h00, 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      CELEBRITY SOLSTICE (KHC) MALTA 121878 9500 317,25 8,3 1222 07h00, 30/12/2025 CANG SP-PSA (V.TAU) 3018 Hành khách Seaborne
      HE XIE 6 (KHC) GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 15h00, 30/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long

      BLUE DREAM MELODY (KHC)

      LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 10h00, 31/12/2025 BEIHAI 800 Hành khách Vosa Đà Nẵng
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8,0 900 10h00, 01/01/2026 HÒN GAI / Seaborne

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 6984 6715 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GT HERA (KHC) PANAMA 41458 49342 199,96 8,13 22 03/01/2026 Japan / Asiatrans Viet Nam

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 05/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      HẢI NAM 67 (HC II)

      VN 1599 3079,6 12h00, 29/12/2025 Dung Quất / PTSC Đà Nẵng

      ĐỨC THỊNH 88 (SB)

      VN 1596 3215 12h00, 29/12/2025 Hòn La / /

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 11h00, 28/12/2025 Đà Nẵng / Việt Long
      MINH TIẾN 26 (SB) VN 1938 4395 79,8 5,5 09/VN 19h00, 28/12/2025 Long Thuận 4.200 tấn Than /
      QUANG THẮNG 08 VN 1314 2669,5 76,95 3,9 09/VN 20h00, 28/12/2025 Long Thuận 2.500 tấn Than /

      MC QUEEN (KHC) 

      SINGAPORE 39907 21193 199,90 6,54 21 09h00, 29/12/2025 CHINA / An vũ Quảng Ngãi

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 14h00, 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      MV. HE XIE 6 (KHC) GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 30/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 6984 6715 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      BG BRILLIANCE (KHC)

      SINGAPORE 39964 49411 06h30, 28/12/2025 DAFENG CHINA 37290,44 (T) Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi

      PHƯƠNG BÁCH 26 (SB)

      VN 1643 3716,2 09h00, 28/12/2025 HẢI PHÒNG 3608,89 tấn CÁT /

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      QI YUAN 17 (KHC) GUINEA-BISSAU 7719 12482,9 130,2 4,0 15 03h00, 27/12/2025 CANG CAI LAN / SUNRISE JSC
      HOÀNG HÀ STAR (HC-II) VN 1694 2993.2 89,95 4,5 13 10h00, 27/12/2025 Dung Quất 2551 (T) dầu D.O PTSC Đà Nẵng
      ĐỨC THỊNH 88 (SB) VN 1596 3215 79,86 4,4 9 14h00, 27/12/2025 Quảng Trị 2812 (T) Than /

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 10h00, 28/12/2025 ĐÀ NẴNG / Việt Long

      MV. HE XIE 6 (KHC)

      GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 30/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long

      MC QUEEN (KHC) 

      SINGAPORE 39907 21193 199,90 6,54 21 09h00, 29/12/2025 CHINA / An vũ Quảng Ngãi

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 6984 6715 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TRỌNG TRUNG 89 (HC-II)

      VN 1830 3085,6 10h00, 27/12/2025 DUNG QUẤT / PTSC Đà Nẵng

      TRƯỜNG TÂM 88 (SB)

      VN 1983 4323,3 10h00, 27/12/2025 Cửa Việt / /

      HẢI ĐĂNG 666 (SB)

      VN 1897 3879,56 11h00, 27/12/2025 Hải Phòng 3.785,16 tấn Cát /

      ĐỨC MINH 555 (SB)

      VN 1317 3065,5 12h00, 27/12/2025 Quảng Ngãi 2.997 tấn Clinker /

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRỌNG TRUNG 89 (HC-II)

      VN 1830 3085,6 88,8 4,6 14/VN 03h00, 26/12/2025 DUNG QUẤT 2959 (T) xăng M95 PTSC Đà Nẵng

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 27/12/2025 ĐÀ NẴNG / Việt Long

      MV. HE XIE 6 (KHC)

      GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 28/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long

      MC QUEEN (KHC) 

      SINGAPORE 39907 21193 199,90 6,54 21 17h00, 28/12/2025 CHINA / An vũ Quảng Ngãi

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 6984 6715 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      FORESTAL REINA (KHC)

      PANAMA 40280 49892 19h00, 26/12/2025 / 41795,89 (T) Gỗ dăm Vosa Đà Nẵng

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 25/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HẢI ĐĂNG 666 (SB)

      VN 1897 3879,56 78,9 2,2 09/VN 01h00, 25/12/2025 QUY NHƠN / /

      BẢO LONG 06 (SB)

      VN 1778 3718 79,8 4,8 09/VN 12h00, 25/12/2025 HẢI PHÒNG 3580 (T) THAN /

      TRỌNG TRUNG 89 (HC-II)

      VN 1830 3085,6 88,8 4,6 14/VN 03h00, 26/12/2025 DUNG QUẤT / PTSC Đà Nẵng

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 27/12/2025 ĐÀ NẴNG / Việt Long

      MV. HE XIE 6 (KHC)

      GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 28/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng

      PIANO LAND (KHC)

      BERMUDA 6984 6715 260,97 8,2 800 03/01/2026 HONGKONG Hành khách Vosa Đà Nẵng

      HELIOS (KHC)

      SINGAPORE 13060 19995 139,91 - 20 04/01/2026 TAIPEI / Viconship Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

       

                   

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ĐỨC MINH 555 (SB) VN 1317 3065,5 76,88 1,8 07/VN 15h30, 24/12/2025 ĐÀ NẴNG / /
      MAGIC PEARL (KHC) PANAMA 40324 49889 199,91 7,59 20 16h00, 24/12/2025 HONG KONG / An Vũ Quảng Ngãi
      PHƯƠNG BÁCH 26 (SB) VN 1643 3716,2 79,9 2,5 09/VN 18h00, 24/12/2025 ĐÀ NẴNG / /

      TRƯỜNG TÂM 88 (SB)

      VN 1983 4323,3 79,9 5,4 09/VN 20h00, 24/12/2025 ĐỒNG NAI 4223 (T) THAN /

      HẢI ĐĂNG 666 (SB)

      VN 1897 3879,56 78,9 2,2 09/VN 01h00, 25/12/2025 QUY NHƠN / /

      BẢO LONG 06 (SB)

      VN 1778 3718 79,8 4,8 09/VN 12h00, 25/12/2025 HẢI PHÒNG 3580 (T) THAN /

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 27/12/2025 ĐÀ NẴNG / Việt Long

      MV. HE XIE 6 (KHC)

      GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 28/12/2025 PHÚ MỸ / Việt Long

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      XIN FENG HAI 8 (KHC)

      CHINA 5920 8571,84 16h00, 24/12/2025 TAICHUNG 7000 (T) Cát SUNRISE JSC

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0 704 07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Hành khách Seaborne

      TRƯỜNG TÂM 88 (SB)

      VN 1983 4323,3 79,9 5,4 09/VN 16h00, 24/12/2025 ĐỒNG NAI 4223 (T) THAN /

      MAGIC PEARL (KHC)

      PANAMA 40324 49889 199,91 7,59 20 16h00, 24/12/2025 HONG KONG / An Vũ Quảng Ngãi

      MV. JIAN RUI 7 (KHC)

      PANAMA 2612 4071 84,8 4,0 14 27/12/2025 ĐÀ NẴNG / Việt Long

      MV. HE XIE 6 (KHC)

      GAMBIA 5543 8541 125 4,2 14 28/12/2025 PHÚ MỸ, / Việt Long

      SITC FENGHE (KHC)

      HONG KONG 9925 13010 146,50 - 18 29/12/2025 HONG KONG Container SITC Việt Nam
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      TRƯỜNG HƯNG 36 (SB)

      VN 1362 2669,6 12h30, 23/12/2025 Gianh, Quảng Trị / /
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 19h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Hành khách Seaborne

       

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG HƯNG 36 (SB) VN 1362 2669,6 76,5 3,4 09/VN 10h00, 22/12/2025 Long Thuận Than /
      XIN FENG HAI 8 (KHC) CHINA 5920 8571,84 111,85 4,0 18 12h00, 22/12/2025 CANG LOTUS (HCM)   SUNRISE JSC
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 21172 199,9 6,5 21 18h30, 22/12/2025 LONGKOU / An Vũ Quảng Ngãi
      ASIAN KIND (KHC) PANAMA 9931 13558 119,93 5,8 17 16h30, 22/12/2025 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0   07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Du lịch Seaborne
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT KHANG 89 (SB)

      VN 1819 3243,7 18h00, 22/12/2025 Hải Phòng 3103 tấn Than /

      HAO HUNG 01 (KHC)

      VN 18203 21989 19h30, 22/12/2025 YANGPU 18629,27 (T) Gỗ băm An Vũ Quảng Ngãi

       

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG HƯNG 36 (SB) VN 1362 2669,6 76,5 3,4 09/VN 10h00, 22/12/2025 Long Thuận Than /
      XIN FENG HAI 8 (KHC) CHINA 5920 8571,84 111,85 4,0 18 12h00, 22/12/2025 CANG LOTUS (HCM)   SUNRISE JSC
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 21172 199,9 6,5 21 17h00, 22/12/2025 LONGKOU / An Vũ Quảng Ngãi
      ASIAN KIND (KHC) PANAMA 9931 13558 119,93 5,8 17 19h00, 22/12/2025 HONG KONG / GGS
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0   07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Du lịch Seaborne
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20/VN 13h00, 20/12/2025 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      FORESTAL REINA (KHC) PANAMA 40280 49892 199,91 7,4 21 11h30, 20/12/2025 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      BLUE DREAM MELODY (KHC) LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 09h45, 20/12/2025 BEIHAI Hành khách Vosa Đà Nẵng
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 21172 199,9 6,5 21 23h00, 22/12/2025 CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0   07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Du lịch Seaborne
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1282 1545 08h30, 20/12/2025 PONTIANAK KALIMANTAN cont Vosa Đà Nẵng

      AN PHONG 02 (SB)

      VN 898 1460,98 10h30, 20/12/2025 HẢI PHÒNG 1429,58 (T) Cát /

      THỊNH LONG 89 (HC-III)

      VN 1599 3233,4 11h00, 20/12/2025 ĐỒNG NAI 3098,1 (T) Clinker /
      BLUE DREAM MELODY (KHC) LIBERIA 42289 3750 23h00, 20/12/2025 BEIHAI Hành khách Vosa Đà Nẵng

       

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      An Phong 02 (SB) VN 898 1460,98 71,98 2,2 09/VN 02h30, 19/12/2025 Đà Nẵng / /
      DIAMOND PRINCESS (KHC) BERMUDA 115906 14601 288.33 8.5 1057 06h45, 19/12/2025 CANG HON GAI Hành khách Seaborne
      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20/VN 16h00, 20/12/2025 YANGPU/CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      FORESTAL REINA (KHC) PANAMA 40280 49892 199,91 7,4 21 11h30, 20/12/2025 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      BLUE DREAM MELODY (KHC) LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 09h45, 20/12/2025 BEIHAI Du lịch Vosa Đà Nẵng
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 21172 199,9 6,5 21 22h30, 22/12/2025 CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0   07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Du lịch Seaborne
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      HOÀNG ANH 268 (SB)

      VN 1731 3940,2 10h00, 19/12/2025 Hải Phòng 3741,42 (T) Cát /

      TIẾN ĐẠT 08 (SB)

      VN 1173 2141,8 16h00, 19/12/2025 Hải Phòng 2064,44 (T) Cát /

      DIAMOND PRINCESS (KHC)

      BERMUDA 115906 14601 18h00, 19/12/2025 BEN CANG TH THI VAI Hành khách Seaborne

      GIA VƯỢNG 18 (SB)

      VN 1650 3570,6 21h00, 19/12/2025 Quảng Trị / /
      ĐÔNG BẮC 22-06 (SB) VN 10275 20750,8 23h00, 19/12/2025 Duyên Hải, Vĩnh Long 19893,16 (T) Than T.D

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/12/2025
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT KHANG 89 (SB) VN 1819 3243,7 79,33 2,8 09/VN 10h00, 18/12/2025 Quy Nhơn / /
      THỊNH LONG 89 (HC III) VN 1599 3233,4 78,63 2,5 10/VN 16h00, 18/12/2025 CANG DA NANG / /
      TIẾN ĐẠT 08 (SB) VN 1173 2141 72,85 2,0 09/VN 12h30, 18/12/2025 Đà Nẵng / /
      An Phong 02 (SB) VN 898 1460,98 71,98 2,2 09/VN 04h00, 19/12/2025 Đà Nẵng / /
      DIAMOND PRINCESS (KHC) United Kingdom 115906 14601 288.33 8.5 1100 06h45, 19/12/2025 CANG HON GAI Hành khách Seaborne
      HAO HUNG 01 (KHC) PANAMA 18203 21989 153 5,1 20/VN (AM), 20/12/2025 YANGPU/CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      FORESTAL REINA (KHC) PANAMA 40280 49892 199,91 7,4 21 14h00, 20/12/2025 RIZHAO / Vosa Đà Nẵng
      BLUE DREAM MELODY (KHC) LIBERIA 42289 3750 202,85 6,2 400 20/12/2025 BEIHAI Du lịch Vosa Đà Nẵng
      BG BRILLIANCE (KHC) SINGAPORE 39964 21172 199,9 6,5 21 22h30, 22/12/2025 CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MEDITERRANEA (KHC) BAHAMAS 85619 5806 292,5 8.0   07h00, 23/12/2025 GUANGZHOU Du lịch Seaborne
      FU YANG (KHC) PANAMA 5181 7925,5 109,80 6,2 14 02/01/2026 PHU MY / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      ANEMONA (KHC)

      PANAMA 39895 49442 13h30, 18/12/2025 Xiamen 40839,79 (T) gỗ băm Vosa Đà Nẵng

      FREE WILL (KHC)

      PANAMA 12186 20027.6 23h00, 18/12/2025 DONGGUAN, CHINA 19154,31 (T) BAUXITE Seaborne

       

Trang 1 / 166