• 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      THANH BÌNH 18 (SB) VN 1276 2272 73,07 4,1 09/VN 04h00, 10/10/2026 QUẢNG NINH 2194 tấn Than /
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 10/10/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 21h00, 11/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 08h00, 12/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      ROYAL PRINCESS (KHC) BERMUDA 142714 12512 330 8,55 800 07h00, 13/10/2026 HONG KONG Hành khách Seaborne
      VTA POSEIDON  VN 14602 24241 157,26 5,5 18 07h00, 14/10/2026 VŨNG ÁNG 23100 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 7,0 800 06h00, 16/10/2026 QUẢNG NINH Hành khách Seaborne
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 22h00, 17/10/2026 KURE – JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 09/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 79,4 4,5 09/VN 01h00, 09/10/2026 QUẢNG NINH 3086,5 (T) Than /
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 02h00, 09/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      THANH BÌNH 18 (SB) VN 1276 2272 73,07 4,1 09/VN 04h00, 10/10/2026 QUẢNG NINH 2194 tấn Than /
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 10/10/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 21h00, 11/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 08h00, 12/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      ROYAL PRINCESS (KHC) BERMUDA 142714 12512 330 8,55 800 07h00, 13/10/2026 HONG KONG Hành khách Seaborne
      VTA POSEIDON  VN 14602 24241 157,26 5,5 18 07h00, 14/10/2026 VŨNG ÁNG 23100 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      VIKING VENUS (KHC) NORWAY 47842 3640 228,3 7,0 800 06h00, 16/10/2026 QUẢNG NINH Hành khách Seaborne
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 41838 49999 199,99 7,2 21 22h00, 17/10/2026 KURE – JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 22h00, 09/10/2026 OMAEZAKI - SHIZUOKA 11.000 tấn Viên gỗ nén Seaborne

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 08/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG NAM 86 (SB) VN 1422 3194 71,1 5,7 09/VN 11h30, 08/10/2026 QUẢNG NINH 3090,17 (T) Than /
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 19/VN 22h30, 08/10/2026 Vĩnh Tân, Bình Thuận / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 79,4 4,5 09/VN 00h30, 09/10/2026 BẮC NINH 3086,5 (T) Than /
      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 01h00, 09/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 09/10/2026 DONGGUAN / Seaborne
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 06h00, 11/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 07h00, 10/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 17h00, 08/10/2026 MỸ THỦY / /

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 07/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 16h00, 08/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN /10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 03-01 (SB) VN 1548 3189 79,4 4,5 09/VN 02h00, 09/10/2026 BẮC NINH 3.086,5 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 09/10/2026 DONGGUAN / Seaborne
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 15h00, 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 07h00, 10/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 41804 49999 19h30, 08/10/2026 YANGPU 37282,4 tấn Gỗ dăm An Vũ Quảng Ngãi

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 06/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-05 (SB) VN 11710 23508,9 147,89 5,5 16/VN 21h00, 07/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 15h00, 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 07h00, 10/10/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                     

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 05/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708 49669 210 7,8 22 15h00, 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 1572 3296 18h30, 05/10/2026 Mỹ Thủy / Vosa Đà Nẵng

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 04/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 1572 3296 79,66 4,4 10/VN 18h00, 04/10/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      VINASHINE 666 (SB) VN 1651 3570,6 79,8 4,7 09/VN 22h00, 04/10/2026 QUẢNG NINH Than /
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) PANAMA 6865 11310,3 12h00, 04/10/2026 MAIZURU - KYOTO 10500 (T) Cát Vietfracht Đà Nẵng

      VIỆT THUẬN 03-02 (SB)

      VN 1536 2999,2 13h00, 04/10/2026 MỸ THỦY, QUẢNG TRỊ / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 17h30, 04/10/2026 CONG CTY IDICO-CTCP 23004,46 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 03/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 03h00, 03/10/2026 SRIRACHA / Seaborne
      AN HẢI 27 (SB) VN 120 101,17 25 2,6 04/VN 05h00, 03/10/2026 ĐÀ NẴNG / /
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2999,2 79,4 4,2 09/VN 10h00, 03/10/2026 CẨM PHẢ Than Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 03-03 (SB) VN 1572 3296 79.66 4,4 10/VN 18h00, 04/10/2026 BẮC NINH Than Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      AN HẢI 27 (SB)

      VN 120 101,17 10h00, 03/10/2026 ĐÀ NẴNG / /
      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49283 08h00, 03/10/2026 RIZHAO GỖ BĂM Vosa Đà Nẵng

      VIỆT THUẬN HN-01 (SB)

      VN 2827 6268 10h00, 03/10/2026 DUNG QUẤT / Vosa Đà Nẵng

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 02/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 17/VN 12h00 02/10/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 03h00, 03/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2999,2 79,4 4,2 09/VN 10h00, 03/10/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      DREAM (KHC) LIBERIA 77499 8251 261,1 8,1 500 17/10/2026 SHNEZHEN Hành khách Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      KHÁNH MINH 39 (SB) VN 1259 2507,7 08h00, 02/10/2026 QUẢNG TRỊ / /

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 01/10/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 41804 49999 199,99 7,1 20 06h00 01/10/2026 QINZHOU / An Vũ Quảng Ngãi
      KHÁNH MINH 139 (SB) VN 1259 2507,7 76,83 3,6 09/VN 08h00, 01/10/2026 HẢI PHÒNG 2000,29 tấn Than /
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 06h00 01/10/2026 SIBU-SARAWAK 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 2827 6268 79,8 6,5 12 11h00 01/10/2026 CẨM PHẢ 6011 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 235-06 (SB) VN 11786 23032,7 146,68 5,5 17/VN 12h00 02/10/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 03h00, 03/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 3215 79,4 4,2 09/VN 10h00, 03/10/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (KHC) VN 14446 23620 150,52 5,0 16/VN 07/10/2026 QUẢNG NINH / Vosa Đà Nẵng
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VIỆT THUẬN 215-05 (HC III)

      VN 12642

      22022,8

      11h30, 01/10/2026 DUYEN HAI TRA VINH 21221,88  (T) THAN Vosa Đà Nẵng
      DELTIC DOLPHIN (KHC) TANZANIA (UNITED REP.) 1282 1545 22h00, 01/10/2026 (Tàu làm lại thủ tục rời cảng) PONTIANAK KALIMANTAN Container Vosa Đà Nẵng

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 30/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      PHÚC NAM 80 (SB) VN 444 889,13 58,46 2,7 06/VN 05h00, 30/9/2026 QUẢNG TRỊ / /
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) Panama 6865 11310,3 120 4,6 - 11h30, 30/9/2026 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 41804 49999 199,99 7,1 20 06h00 01/10/2026 QINZHOU / An Vũ Quảng Ngãi
      KHÁNH MINH 139 (SB) VN 1259 2507,7 76,83 3,2 09/VN 08h00, 01/10/2026 HẢI PHÒNG 2000,29 tấn Than /
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 06h00 01/10/2026 MALAYSIA 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN HN-01 (SB) VN 2827 6268 79,8 6,5 12 10h00 01/10/2026 QUẢNG NINH 6011 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 01/10/2026 QINZHOU / Seaborne
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 03h00, 03/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
           

       

             

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 29/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 215-05 (HC III) VN 12642 22022,8 147,29 5,0 19/VN 17h00, 29/9/2026 CẢNG DUNG QUẤT / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16/VN 20h00, 29/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 41804 17977 199,99 - 20 PM, 30/9/2026 CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) Panama 6865 11310,3 120 4,6 - 09h00, 30/9/2026 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 08h00 01/10/2026 MALAYSIA 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 01/10/2026 QINZHOU / Seaborne
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 03h00, 03/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      REGNO MARINUS (KHC) MARSHALL ISLANDS 43708   210 7,8 22 09/10/2026 XIAMEN / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      BẢO LONG 06 (SB) VN 1778

      3718

      06h00, 29/9/2026 Quảng Ngãi / /

      VIỆT THUẬN 215-06 (SB)

      VN 13697 21502.62 11h00, 29/9/2026 Cẩm Phả 20650.23 TẤN THAN Vosa Đà Nẵng

      TRƯỜNG HƯNG 38 (SB)

      VN 1583 3082 22h00, 29/9/2026 Quảng Trị / /

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 28/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      AN HẢI 27 (SB) VN 120 101,17 25 2,6 04/VN 05h00, 28/9/2026 ĐÀ NẴNG / /
      VIỆT THUẬN 215-05 (HC III) VN 12642 22022,08 147,29 5,0 19/VN 17h00, 29/9/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16/VN 20h00, 29/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      FG EUCALYPTUS (KHC) SINGAPORE 41804 17977 199,99 - 20 PM, 30/9/2026 CHINA / An Vũ Quảng Ngãi
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) Panama 6865 11310,3 120 4,6 - 30/9/2026 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 08h00 01/10/2026 MALAYSIA 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 16h00, 02/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 235-01 (HC III) VN 14639 23377,4 12h00, 28/9/2026 CANG CAM PHA 22710,45 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      AN HẢI 27 (SB) VN 120 101,17 19h00, 28/9/2026 ĐÀ NẴNG /

      /

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 27/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49283 210 7,4 21 14h30, 27/9/2026 FUTONG - INDONESIA / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16/VN 18h00, 28/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) Panama 6865 11310,3 120 4,6 - 30/9/2026 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 08h00 1/10/2026 MALAYSIA 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 12h00, 01/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      THÀNH NAM 189 (SB) VN 1620 3491,48 11h00, 27/9/2026 Đồng Nai 3.282 tấn Cát trắng

      /

      ĐÔNG BẮC 22-07 (SB)

      VN 10275 20754,3 22h00, 27/9/2026 Duyên Hải 19.979,86 tấn Than T.D

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 26/9/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG HƯNG 38 (SB) VN 1583 3082 79,86 4,2 09/VN 03h00, 27/9/2026 ĐỒNG NAI 2998 tấn Than /
      FALCON EXPRESS (KHC) PANAMA 43714 49283 210 7,4 21 09h00, 27/9/2026 FUTONG - INDONESIA / Vosa Đà Nẵng
      STAR CITY (KHC) VN 15354 24157 158,5 5,5 16/VN 18h00, 28/9/2026 CẨM PHẢ / Vosa Đà Nẵng
      ZHI YING CHANG SHUN (KHC) Panama 6865 11310,3 120 4,6 - 01/10/2026 CHINA / Vietfracht Đà Nẵng
      OCEANLINK NO.1 (KHC) TANZANIA 1252 2260 64 2,8 13 08h00 1/10/2026 MALAYSIA 132.5MT Cont rỗng Vosa Đà Nẵng
      ASIAN BRIGHT (KHC) SINGAPORE 9970 13597,81 119,52 4,5 19 12h00, 01/10/2026 SRIRACHA, THAILAN / Seaborne
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 08h00, 26/9/2026 QINZHOU 21003,97 (T) Bauxite

      Seaborne

      HYDRANGEA (KHC)

      PANAMA 41458 49372 15h00, 26/9/2026 HONG KONG 42732,08 (T) Dăm gỗ ASIATRANS VIETNAM

       

Trang 1 / 185