• 1. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 24/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8801 119,99 6,7 14 06h00, 24/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      STAR VOYAGER (KHC) BAHAMAS 77441 8293 261,3 8,0 1012 06h00, 25/8/2026 HONG KONG 1650 hành khách MACS
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 26/8/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16/VN 07h00, 28/8/2026 DUNG QUẤT / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (VRH) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49,442 199,9 7,8 23 03/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 14h00, 24/8/2026 CANG CAM PHA 22199,75 (T) Than

      Vosa Đà Nẵng

      GLORIOUS ROSE (KHC)

      JAPAN

      41273 49513 18h00, 24/8/2026 HONG KONG 34920,59 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 2. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 23/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRẦN MINH 36 (VRH III) VN 2973 5355,9 92,25 6,6 10/VN 05h00, 23/8/2026 QUẢNG NINH 5081 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      VINACOMIN CẨM PHẢ (VRH II) VN 5590 8811,4 113,2 7,2 15/VN 21h00, 23/8/2026 GÒ DA 8.000 (T) Than Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 22h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8801 119,99 6,7 14 07h00, 24/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 26/8/2026 DONGGUAN / Seaborne
      STAR VOYAGER (KHC) BAHAMAS 77441 8293 261,3 8,0 1000 06h00, 25/8/2026 HONG KONG 2000 hành khách MACS DA NANG
      MINH TUAN 28 (VRH) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49,442 199,9 7,8 23 03/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      MG FIR (KHC) SINGAPORE 41804 49994 08h00, 23/8/2026 NINGBO 33760.82 (T) gỗ dăm

      An Vũ Quảng Ngãi

       

  • 3. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 22/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRẦN MINH 36 (HC III) VN 2973 5355,9 92,25 6,6 10/VN 06h00, 23/8/2026 QUẢNG NINH 5081 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8789,8 119,99 6,7 14 07h00, 24/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 26/8/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VINACOMIN CẨM PHẢ (HC II) VN 5590 8811,4 113,2 7,2 15/VN 07h00, 24/8/2026 GÒ DA 8.000 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      STAR VOYAGER (KHC) BAHAMAS 77441 8293 261,3 8,0 1000 06h00, 25/8/2026 HONG KONG 2000 hành khách MACS DA NANG
      MINH TUAN 28 (VRH) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      ANEMONA (KHC) PANAMA 39895 49,442 199,9 7,8 23 03/9/2026 ZHANGZHOU / Vosa Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                   

       

       

  • 4. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 21/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8789,8 119,99 6,7 14 23/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 23/8/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VINACOMIN CẨM PHẢ VN 5590 8811,4 113,2 7,2 15/VN 07h00, 24/8/2026 GÒ DA 8.000 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
                   

       

       

  • 5. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 20/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      TRƯỜNG HƯNG 56 (SB) VN 829 1491 63,66 3,3 06/VN 06h30, 20/8/2026 QUẢNG TRỊ 1459,98 tấn Đá /
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 09h30, 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1206 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG 4361 Hành khách Seaborne
      XIN CHEN DA YUN (KHC) CHINA 11211 3363 139,86 - 18 14h00, 20/8/2026 SANYA - CHINA Portal craner BLC
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8789,8 119,99 6,7 14 23/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      EN YOU (KHC) PANAMA 13990 22667 158,1 5,1 18 23/8/2026 DONGGUAN / Seaborne
      VINACOMIN CẨM PHẢ VN 5590 8811,4 113,2 7,2 15/VN 07h00, 24/8/2026 GÒ DA 8.000 tấn Than Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 06h00, 20/8/2026 HÒN GAI 251 hành khách

      Vitaco Đà Nẵng

      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 23h00, 20/8/2026 SHENZHEN 4364 Hành khách Seaborne

       

  • 6. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 19/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      MG FIR (KHC) SINGAPORE 41804 49994 199,99 6,8 20 06h30, 19/8/2026 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      XIN CHEN DA YUN (KHC) CHINA 11211 3363 139,86 - 18 8/2026 SANYA - CHINA Portal craner BLC
      TRƯỜNG GIANG 168 (SB) VN 1427 3091 79,9 3 09 17h00, 19/8/2026 Đồng Nai 1850 (T) Cọc bê tông /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 13000 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Seaborne
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      ELISABETH (KHC) Netherlands 6803 8789,8 119,99 6,7 14 23/8/2026 HẢI PHÒNG 3969,008 (T) Nhựa đường lỏng Seaborne
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      ORIENTAL ISLAND (KHC) PANAMA 13069 19999 139,91 5,35 18 31/08/2026 MARIVELES, PHILIPPINES / GGS
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 08h00, 19/8/2026 Qinzhou 21020,41 tấn Bauxite

      Seaborne

      HẢI ĐĂNG 666 (SB) VN 1897 3879,56 13h00, 19/8/2026 Dung Quất /

      /

       

  • 7. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 18/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 CANG NHA TRANG(KH) 247 Hành khách VITACO DANANG
      XIN CHEN DA YUN (KHC) CHINA 11211 3363 139,86 - 18 8/2026 SANYA - CHINA Portal craner BLC
      MG FIR (KHC) SINGAPORE 41804 49994 199,99 6,8 20 06h30, 19/8/2026 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 14h00, 18/8/2026 CANG CAM PHA 23286,32 tấn Than T.D

       

  • 8. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 17/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 14h30, 17/8/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      VTT 89 (SB) VN 1581 3306 79,82 4,5 09/VN 17h00, 17/8/2026 QUẢNG NINH Than /
      AN LỘC 18 (SB) VN 1643 3716,2 79,9 4,9 09/VN 17h30, 17/8/2026 HẢI PHÒNG Than /
      VIỆT THUẬN 26-03 (VRH) VN 15062 26068,8 155,18 6,8 17/VN 22h00, 17/8/2026 CANG BOT VINHTAN 1 / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 CANG NHA TRANG(KH) 247 Hành khách VITACO DANANG
      XIN CHEN DA YUN (KHC) CHINA 11211 3363 139,86 - 18 20h00, 18/8/2026 SANYA - CHINA Portal craner BLC
      MG FIR (KHC) SINGAPORE 41804 49994 199,99 6,8 20 07h00, 19/8/2026 YANGPU / An Vũ Quảng Ngãi
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,7 17h00, 17/8/2026 DONGGUAN, CHINA 15608,07 (T) Quặng Bauxite Seaborne
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 17h00, 17/8/2026 CANG CAM PHA 25360,52 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      THÀNH NAM 18 (SB)

      VN 1938 4395 23h00, 17/8/2026 QUẢNG NGÃI 4235,89 (T) Cát /

       

  • 9. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 16/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HẢI ĐĂNG 666 (SB) VN 1897 3879,56 78,9 5,7 09/VN 06h00, 16/8/2026 HẢI PHÒNG 3770 (T) Than /
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,7 139,8 4,7 18 14h30, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 14h30, 17/8/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      VIỆT THUẬN 26-03 (VRH) VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 20h00, 17/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 16h00, 21/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-02 (VRH) VN 15062 26064,8 155,18 5,0 17/VN 21h00, 23/8/2026 VĨNH TÂN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 13h00, 16/8/2026 Cảng Dung Quất / PTSC Miền Trung
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2999,2 17h00, 16/8/2026 Quảng Trị / Vosa Đà Nẵng

       

  • 10. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 15/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1208 07h00, 15/8/2026 SHENZEN 4560 Hành khách Seaborne
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 2,5 15/VN 12h00, 15/8/2026 BẮC VÂN PHONG / T.D
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2992,2 79,4 4,2 09/VN 13h00, 15/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      THÀNH NAM 18 (SB) VN 1938 4395 79,8 2,0 09/VN 18h00, 15/8/2026 ĐÀ NẴNG / /
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,7 139,8 4,7 18 16h00, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      HẢI ĐĂNG 666 (SB) VN 1897 3879,56 78,9 5,7 09/VN 06h00, 16/8/2026 HẢI PHÒNG Than /
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12/VN 17/8/2026 LONG AN / Vietfracht Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 16h00, 17/8/2026 ZHANJIANG / Seaborne
      VIỆT THUẬN 26-03 VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 06h00, 18/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      VTA NEPTUNE (VRH) VN 14446 23620 150,52 5,5 16/VN 07h00, 18/8/2026 HẢI PHÒNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 08h30, 15/8/2026 CẨM PHẢ 22992,68 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      THÀNH NAM 68 (HC III)

      VN 1598 3061,3 12h00, 15/8/2026 CANG GO DAU (P.THAI) 2989,38 (T) Cát /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 20h00, 15/8/2026 SHENZEN 4557 Hành khách Seaborne

       

  • 11. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 14/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1208 07h00, 15/8/2026 SHENZEN 4560 Hành khách Seaborne
      ĐÔNG BẮC 22-08 (SB) VN 10964 22095 146,86 2,5 15/VN 12h00, 15/8/2026 BẮC VÂN PHONG / T.D
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 2992,2 79,4 4,2 09/VN 17h00, 15/8/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,6 139,8 4,7 18 06h00, 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12/VN 17/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      VIỆT THUẬN 26-03 VN 15062 26068,8 155,18 5,5 17/VN 06h00, 18/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      ODYSSEY (KHC) BAHAMAS 24344 2978 195,82 7,2 191 07h00, 18/8/2026 NHA TRANG Hành khách VITACO DANANG
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      VINASHINE 555 (SB)

      VN 1993 4350 14h00, 14/8/2026 QUẢNG NGÃI / /

      AC XIANGHE (KHC)

      PANAMA 40089 49994 21h30, 14/8/2026 ZHANGZHOU 34597 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

       

  • 12. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 13/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 11h00, 13/8/2026 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (VRH) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 16h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 154,35 4,85 19/VN 18h00, 13/8/2026 VĨNH TÂN / T.D
      THÀNH NAM 68 (HC III) VN 1598 3061,3 79,8 2,5 08/VN 23h00, 13/8/2026 CANG QUI NHON(BDINH) / /
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA Hành khách Seaborne
      VIỆT THUẬN 03-02 (SB) VN 1536 3215 79,4 4,2 09/VN 17h00, 15/8/2026 QUẢNG NINH Than Vosa Đà Nẵng
      HUI FENG HAI 16 (KHC) PANAMA 10275 17007,6 139,8 4,7 18 23h00, 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 16/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 12h30, 20/8/2026 HẠ LONG Hành khách Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      GIA VƯỢNG 18 (SB)

      VN 1650 3570,6 10h00, 13/8/2026 CỬA VIỆT

      /

      /

      NISSI 777 (HC III)

      VN 999 1970,1 10h30, 13/8/2026 CANG CAM PHA / /

      HỒNG PHÁT 168 (SB)

      VN 1598 3288,22 11h00, 13/8/2026 QUẢNG TRỊ / /

       

  • 13. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 12/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      VINASHINE 555 (SB) VN 1993 4350 79,89 5,1 09/VN 17h00, 12/8/2026 KHE DÂY Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 10h00, 13/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 10h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      GOLDEN STAR (VRH) VN 14743 24260 154,35 4,85 19/VN 18h00, 13/8/2026 VĨNH TÂN / T.D
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 PM 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      VTT 77 (SB) VN 1410 1410 16h00, 12/8/2026 QUẢNG TRỊ

      /

      /

      THÀNH NAM 189 (SB)

      VN 1620 3491,48 16h00, 12/8/2026 QUẢNG NGÃI CÁT /

      WAN HANG 2 (KHC)

      PANAMA 14338 23308,8 16h00, 12/8/2026 ZHANJIANG 20798.74 tấn BAUXITE Seaborne

      MẠNH ĐỨC 268 (SB)

      VN 1988 4086 18h00, 12/8/2026 QUẢNG TRỊ / /
      THÀNH ĐẠT 928 (SB) VN 1998 4361 21h00, 12/8/2026 QUẢNG NGÃI Cát /

       

  • 14. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 11/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,7 16 10h30, 11/8/2026 QINZHOU / Seaborne
      HÀ THẢO 27 (HC II) VN 1599 3036,8 81,74 4,6 13/VN 16h00, 11/8/2026 Cảng Dung Quất 2700 (T) Dầu D.O PTSC Miền Trung
      GIA VƯỢNG 18 (SB) VN 1650 3570,6 79,8 4,8 09/VN 21h00, 11/8/2026 QUẢNG NINH 3524 tấn Than /
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 10h00, 13/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 10h00, 13/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Seaborne
      EN YOU (KHC) VN 13990 22667 158,1 5,1 18 PM 15/8/2026 DONGGUAN, CHINA / Seaborne
      MINH ANH 01 (KHC) VN 1938 3826 79,99 - 12 16/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý
      HJ TIANHE (KHC) PANAMA 45011 49996 07h00, 11/8/2026 XIAMEN 39553,79 (T) Gỗ băm Vosa Đà Nẵng

      TRƯỜNG NGUYÊN STAR (SB)

      VN 11752 23863,8 11h00, 11/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH 23159,63 (T) Than Vosa Đà Nẵng

      VIỆT THUẬN 235-06 (SB)

      VN 11786 23032,7 12h00, 11/8/2026 CẨM PHẢ, QUẢNG NINH 22288,33 (T) Than Vosa Đà Nẵng

       

  • 15. Thông báo tàu đến và rời cảng ngày 10/8/2026
    • THÔNG BÁO TÀU ĐẾN CẢNG

      Tên tàu

      Quốc tịch
      GT
      DWT
      LOA
      Mớn nước
      Số thuyền viên/quốc tịch
      Ngày đến
      Cảng rời
      cuối cùng
      Hàng hóa

      Đại lý

      HỒNG PHÁT 168 (SB) VN 1598 3288,22 79,98 4,3 09/VN 09h30, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2343 tấn Than /
      VTT 77 (SB) VN 1410 2819,7 79,8 3,95 09/VN 14h30, 10/8/2026 TP HỒ CHÍ MINH 2700 tấn Than /
      THÀNH ĐẠT 928 (SB) VN 1998 4361 79,9 2,7 09/VN 16h00, 10/8/2026 ĐÀ NẴNG / /
      AC XIANGHE (KHC) PANAMA 40089 49994 199,91 7,6 23 23h30, 10/8/2026 ZHANGZHOU- CHINA / Vosa Đà Nẵng
      WAN HANG 2 (KHC) PANAMA 14338 23308,8 167,5 5,1 16 10h00, 11/8/2026 QINZHOU / SEABORNE
      VIỆT THUẬN 235-07 (SB) VN 11710 23500 147,89 5,0 16 06h00, 12/8/2026 TRÀ VINH / Vosa Đà Nẵng
      VIỆT THUẬN 26-01 (HC III) VN 15062 26060,8 155,18 5,0 17 12h00, 12/8/2026 VŨNG ÁNG / Vosa Đà Nẵng

      MINH ANH 01 (KHC)

      VN 1938 3826 79,99 - 12 14/8/2026 LONG AN / Vietfacht
      ADORA MAGIC CITY (KHC) PANAMA 136201 9471 323,6 8,55 1200 07h00, 15/8/2026 SHENZEN, CHINA / Vosa Đà Nẵng
      GLORIOUS ROSE (KHC) JAPAN 41273 49513 199,99 7,8 21 20/8/2026 NAGOYA - JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      MINH TUAN 28 (KHC) VN 1947 3836 79,99 3,5 11/VN 8/2026 QUY NHƠN / Vietfracht Đà Nẵng
      THÔNG BÁO TÀU RỜI CẢNG
      Tên tàu
      Quốc tịch
      GT
      DWT
      Ngày rời
      Cảng đích
      Hàng hóa
      Đại lý

      EN YOU (KHC)

      PANAMA 13990 23302,4 14h00, 09/8/2026 DONGGUAN, CHINA 22165,22 (T) Bauxite Seaborne

      HÀ ANH 239 (SB)

      VN 1315 2254,2 16h00, 10/8/2026 HÀ TĨNH / /

      VIỆT THUẬN 03-01 (SB)

      VN 1548 3189 18h00, 10/8/2026 HẢI PHÒNG 3123,57 (T) Cát Vosa

      VINASHINE 666 (SB)

      VN 1651 3570,6 18h00, 10/8/2026 HẢI PHÒNG 3507, 84 (T) Cát /

       

Trang 1 / 182