• 1. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 30/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
                  CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) Xếp viên gỗ nén SEABORNE
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 Minh Tiến 26 (SB)  VN 79,8 4395 2,6 26/8/2025 Đà Nẵng Xếp Cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 HAO HUNG 66 (KHC) PANAMA 175,17 34021 7,1 28/8/2025 TIESHAN Xếp dăm gỗ An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1

      Bảo Long 03 (SB)

      VN 79,98 3291,9 2,8 28/8/2025 Quy Nhơn / /

      2

      Nam Phát 02 (HC III) VN 79,8 3090,3 2,8 28/8/2025 Thị Nại / /
      3 Mạnh Đức 68 (SB) VN 79,98 3655 3,3 26/8/2025 Đồng Nai  Cọc bê tông /
      4 PACIFIC ISLAND (KHC) PANAMA 127,67 14265,9 4,81 30/8/2025 KAOHSIUNG (TAKAO) / GGS
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 29/8/2025 Đà Nẵng / /
      9 THIÊN TÀI 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16  1800 HP 2,8 29/8/2025 Nha Trang / /

      3

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      4 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 2. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 29/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      -

      GROVE ISLAND (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,99 49999 6,5 25/8/2025 OTHER Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      1 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) Xếp viên gỗ nén SEABORNE
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - Phương Nam 46 (HC-II) (Đã rời cảng) VN 79,8 3826,8 5,8 26/8/2025 Đồng Nai Dỡ Than /
      1 Minh Tiến 26 (SB)  VN 79,8 4395 2,6 26/8/2025 Đà Nẵng Xếp Cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 HAO HUNG 66 (KHC) PANAMA 175,17 34021 7,1 28/8/2025 TIESHAN Sếp dăm gỗ An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1

      Bảo Long 03 (SB)

      VN 79,98 3291,9 2,8 28/8/2025 Quy Nhơn / /

      2

      Nam Phát 02 (HC III) VN 79,8 3090,3 2,8 28/8/2025 Thị Nại / /
      3 Mạnh Đức 68 (SB) VN 79,98 3655 3,3 26/8/2025 Đồng Nai  Cọc bê tông /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 29/8/2025 Đà Nẵng / /
      9 THIÊN TÀI 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /
      2
      Chân Mây 02
      (HC II)
      VN 26,16  1800 HP 2,8 29/8/2025 Nha Trang / /

      3

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      4 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      -

      AN HẢI 27 (SB) (Đã rời cảng) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 3. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 28/8/2025
    • STT
       
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      01

      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 199,99 49999 6,5 25/8/2025 OTHER Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      02 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) Xếp viên gỗ nén SEABORNE
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
        CFC 01 (HC-III) (Đã rời cảng VN 78,63 3221 2,6 26/8/2025 OTHER Xếp Cát /
      1 Phương Nam 46 (HC-II) VN 79,8 3826,8 5,8 26/8/2025 Đồng Nai Dỡ Than /
      2 Minh Tiến 26 (SB)  VN 79,8 4395 2,6 26/8/2025 Đà Nẵng Xếp Cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      - DE LONG (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 158,21 20688,4 5,8 26/8/2025 DONGGUAN, CHINA Xếp quặng Seaborne
      1 HAO HUNG 66 (KHC) PANAMA 175,17 34021 7,1 28/8/2025 TIESHAN Sếp dăm gỗ An Vũ Quảng Ngãi
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1

      Bảo Long 03 (SB)

      VN 79,98 3291,9 2,8 28/8/2025 Quy Nhơn / /

      2

      Nam Phát 02 (HC III) VN 79,8 3090,3 2,8 28/8/2025 Thị Nại / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 THIÊN TÀI 99 (SB) VN 52,04 1287,9 1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      9 Mạnh Đức 68 (SB) VN 79,98 3655 3,3 26/8/2025 Đồng Nai Dỡ cọc bê tông /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 4. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 27/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      01

      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 199,99 49999 6,5 25/8/2025 OTHER Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      02 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) Xếp viên gỗ nén SEABORNE
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      -

      SITC OSAKA (KHC) Đã rời cảng

      HONGKONG 141 11913 8,5 27/8/2025 XIAMEN Cont SITC Việt Nam
      1 CFC 01 (HC-III) VN 78,63 3221 2,6 26/8/2025 OTHER Xếp Cát /
      2 Phương Nam 46 (HC-II) VN 79,8 3826,8 5,8 26/8/2025 Đồng Nai Dỡ Than /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 DE LONG (KHC) PANAMA 158,21 20688,4 5,8 26/8/2025 DONGGUAN, CHINA Xếp quặng Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY
      1

      Mạnh Đức 68 (SB)

      VN 79,98 3655 2,8 26/8/2025 Đồng Nai Cọc bê tông /

      2

      Minh Tiến 26 (SB) VN 79,8 4395 2,6 26/8/2025 Đà Nẵng / /

      -

      HUI FENG HAI 26 (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 154,89 23647,1 6,5 26/8/2025 CANG CHU LAI Quặng Hoàng Minh
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 THỊNH SƠN HÀ 20  + THIÊN TÀI 99 VN 1,3+1,5 16,39+52,04 2,58+1287,9 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 5. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 26/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      01

      GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 199,99 49999 6,5 25/8/2025 OTHER Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      02 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) Xếp viên gỗ nén SEABORNE
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      01

      HUI FENG HAI 26 (KHC)

      PANAMA 154,89 23647,1 6,5 26/8/2025 CANG CHU LAI Xếp quặng Hoàng Minh
      02

      CFC 01 (HC-III) (Cập mạn tàu HUI FENG HAI 26)

      VN 78,63 3221 2,6 26/8/2025 OTHER Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 DE LONG (KHC) PANAMA 158,21 20688,4 5,8 26/8/2025 DONGGUAN, CHINA Xếp quặng Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2

      Mạnh Đức 68 (SB)

      VN 79,98 3655 2,8 26/8/2025 Đồng Nai Cọc bê tông /
      3

      Phương Nam 46 (HC-II)

      VN 79,8 3826,8 5,8 26/8/2025 CANG DONG NAI Than /

      4

      Minh Tiến 26 (SB) VN 79,8 4395 2,6 26/8/2025 Đà Nẵng / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 6. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 25/8/2025
    • STT

      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      01 GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 199,99 49999 6,5 25/8/2025 OTHER / Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2 KITTY TIDE (KHC) KITTY TIDE 127,67 14284 4,8 21/8/2025 Tân Thuận (TPHCM) / SEABORNE
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 7. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 24/8/2025
    • STT

      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      / / / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      - KITTY TIDE (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 127,67 14284 5,7 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne

      -

      XING LONG (Đã rời cảng) PANAMA 160,6 27413 5,7 22/8/2025 QINZHOU  Bauxite Seaborne
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 8. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 23/8/2025
    • STT

      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - HYDRANGEA (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan Xếp gỗ dăm Asiatrans Việt Nam
      - PHÚ QUÝ 126 (SB) (Đã rơi cảng) VN 99.89 8188,6 5,5 20/8/2025 Đà Nẵng Xếp Clinker Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 Hải Sơn 168 (SB) (Đã rời cảng) VN 79,23 3270,43 2,7 19/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 XING LONG PANAMA 160,6 27413 5,7 22/8/2025 QINZHOU Xếp bauxite Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 5,7 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      - GROVE ISLAND (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,99 49999 7,2 21/8/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      3

      CFC 01 (HCIII) (Đã rời cảng)

      VN 78,63 3221 2,6 22/8/2025 CANG CHU LAI / /

      4

      DE PU (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 98,22 5323,13 4,0 21/8/2025 Hải Phòng  Cát Sunrise JSC
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      - Đa Phước (HC-II) (Đã rời cảng) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /

      4

      AN HẢI 27 (SB) VN 25 2800 HP 2,8 23/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 9. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 22/8/2025
    • STT

       
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan Xếp gỗ dăm Asiatrans Việt Nam
      2 PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 99.89 8188,6 5,5 20/8/2025 Đà Nẵng Xếp Clinker Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - SITC NAGOYA (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 145,12 12601 - 21/8/2025 XIAMEN, CN Dỡ Cotainer SITC Việt Nam
      1 DE PU (KHC) PANAMA 98,22 5323,13 4,0 21/8/2025 Hải Phòng Xếp Cát Sunrise JSC
      2 Hải Sơn 168 (SB) VN 79,23 3270,43 2,7 19/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1 XING LONG PANAMA 160.6 27413 5,7 22/8/2025 QINZHOU Xếp bauxite Seaborne
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /
      2 KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14284 5,7 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      3 GROVE ISLAND (KHC) PANAMA 199,99 49999 7,2 21/8/2025 TOYOHASHI/ JAPAN / Vosa Đà Nẵng
      4

      CFC 01 (HCIII)

      VN 78,63 3221 2,6 22/8/2025 CANG CHU LAI / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 10. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 21/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan Xếp gỗ dăm Asiatrans Việt Nam
      - TRƯỜNG TÂM 68 (SB) (Đã rời cảng) VN 79,9 4554,6 5,1 18/8/2025 CÁI MÉP Dỡ Than /

      2

      PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 99,89 8188,6 5,5 20/8/2025 Đà Nẵng Xếp Clinker Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - RI YUN (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      - MINH TIẾN 99 (SB) (Đã rời cảng) VN 79,8 3696,6 2,4 18/8/2025 Đà Nẵng Xếp cát /

      1

      SITC NAGOYA (KHC) PANAMA 145,12 12601 / 21/8/2025 XIAMEN, CN Dỡ Container SITC Việt Nam
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      /

      /

      / / / / / / / /
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      -

      PHÚC NAM 79 (SB) (Đã rời cảng) VN 22 27,8 1,8 15/8/2025 Hải Phòng / /

      1

      Hải Sơn 168 (SB) VN 79,23 3270,43 2,7 19/8/2025 Quy Nhơn / /

      2

      THỊNH SƠN HÀ 20 (SB)  + THIÊN TÀI 99 (SB) VN 16,39+52,04 2,58+1287,9 1,3+1,5 21/8/2025 Hà Tĩnh / /

      3

      DE PU (KHC) PANAMA 98,22 5323,13 4,0 21/8/2025 Hải Phòng / Sunrise JSC

      4

      KITTY TIDE (KHC) PANAMA 127,67 14283,83 5,7 21/8/2025 TP.HCM / Seaborne
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 11. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 20/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - FS BITUMEN NO.1 (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 105,5 4999 6,2 19/8/2025 MAILIAO Dỡ nhựa đường /
      1 HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan Xếp gỗ dăm Asiatrans Việt Nam
      2 TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 5,1 18/8/2025 CÁI MÉP Than /
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 RI YUN (KHC) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      - HOÀNG NGÂN 568 (HC III) (Cập mạn tàu RI YUN) (Đã rời cảng) VN 67,5 1927,5 2,5 17/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      2 MINH TIẾN 99 (SB) VN 79,8 3696,6 2,4 18/8/2025 Đà Nẵng Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      -

      HAO HUNG 66 (KHC) (Đã rời cảng)

      PANAMA 175,17 34021 7,0 16/8/2025 TIESHAN Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Nam
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      PHÚC NAM 79 (SB) VN 22 27,8 1,8 15/8/2025 Hải Phòng / /

      2

      Hải Sơn 168 (SB) VN 79,23 3270,43 2,7 19/8/2025 Quy Nhơn / /
      3 PHÚ QUÝ 126 (SB) VN 99.89 8188,6 5,5 20/8/2025 Đà Nẵng / Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 12. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 19/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      - OSMANTHUS (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,91 49794 7,2 13/8/2025 Quy Nhơn Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      1 FS BITUMEN NO.1 (KHC) PANAMA 105,5 4999 6,2 19/8/2025 MAILIAO Dỡ nhựa đường /
      2 HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan Xếp gỗ dăm Asiatrans Việt Nam
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 RI YUN (KHC) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      - THIÊN THUẬN THÀNH 179 (SB) (Cập mạn tàu RI YUN) (Đã rời cảng) VN 79,82 3302 3,5 14/8/2025 Đồng Nai Xếp cát /
      2 HOÀNG NGÂN 568 (HC III) (Cập mạn tàu RI YUN) VN 67,5 1927,5 2,5 17/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1

      HAO HUNG 66 (KHC)

      PANAMA 175,17 34021 7,0 16/8/2025 TIESHAN Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Nam
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      PHÚC NAM 79 (SB) VN 22 27,8 1,8 15/8/2025 Hải Phòng / /

      2

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 5,1 18/8/2025 CÁI MÉP Than /

      -

      Thành Nam 68 (HC III) (Đã rời cảng) VN 79,8 3061,3 2,0 16/8/2025 Đà Nẵng  Cát /

      3

      MINH TIẾN 99 (SB) VN 79,8 3696,6 2,4 18/8/2025 Đà Nẵng / /

      -

      SƠN TRÀ 126 (SB) (Đã rời cảng VN 99,89 8191,1 5,5 16/8/2025 Đà Nẵng Xếp Clinker Vosa Đà Nẵng

      4

      Hải Sơn 168 VN 79,23 3270,43 2,7 19/8/2025 Quy Nhơn / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      6 PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /
      7 PHÚC NAM 89 (SB) VN 39,25 676,9 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /
      8 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 13. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 18/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 OSMANTHUS (KHC) PANAMA 199,91 49794 7,2 13/8/2025 CHINA Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      2 SƠN TRÀ 126 (SB) VN 99,89 8191,1 5,5 16/8/2025 Đà Nẵng Xếp clinker Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 RI YUN (KHC) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      2 THIÊN THUẬN THÀNH 179 (SB) (Cập mạn tàu RI YUN) VN 79,82 3302 3,5 14/8/2025 Đồng Nai Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1

      HAO HUNG 66 (KHC)

      PANAMA 175,17 34021 7,0 16/8/2025 TIESHAN Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Nam
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /

      2

      HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan / Asiatrans Việt Nam

      3

      PHÚC NAM 79 + PHÚC NAM 89 (SB) VN 22 +39,25 27,8 + 676,9 1,8 + 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /

      4

      HOÀNG NGÂN 568 (HC III) VN 67,5 1927,5 2,5 17/8/2025 Quy Nhơn / /
      5 PHÚC NAM 66 (SB) VN 57,9 756,2 1,4 17/8/2025 Hải Phòng / /

      6

      TRƯỜNG TÂM 68 (SB) VN 79,9 4554,6 5,1 18/8/2025 CÁI MÉP Than /

      7

      Thành Nam 68 (HC III) VN 79,8 3061,3 2,0 16/8/2025 Đà Nẵng  Cát /

      8

      MINH TIẾN 99 (SB) VN 79,8 3696,6 2,4 18/8/2025 Đà Nẵng / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 14. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 17/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      -

       Việt Hà 27 (HC III) (Đã rời cảng VN 79,8 3111 2,6 15/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      1 OSMANTHUS (KHC) PANAMA 199,91 49794 7,2 13/8/2025 CHINA Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      2 SƠN TRÀ 126 (SB) VN 99,89 8191,1 5,5 16/8/2025 Đà Nẵng Xếp clinker Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 RI YUN (KHC) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      2 Thành Nam 68 (HC III) (Cập mạn tàu RI YUN) VN 79,8 3061,3 2,0 16/8/2025 Đà Nẵng Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1

      HAO HUNG 66 (KHC)

      PANAMA 175,17 34021 7,0 16/8/2025 TIESHAN Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Nam
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /

      2

      HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan / Asiatrans Việt Nam

      3

      PHÚC NAM 79 + PHÚC NAM 89 (SB) VN 22 +39,25 27,8 + 676,9 1,8 + 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /

      4

      THIÊN THUẬN THÀNH 179 (SB) VN 79,82 3302 3,5 14/8/2025 Đồng Nai / /

      5

      HOÀNG NGÂN 568 (HC III) VN 67,5 1927,5 2,5 17/8/2025 Quy Nhơn / /
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 15. Khu vực hàng hải Chân Mây ngày 16/8/2025
    • STT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY

      1

       Việt Hà 27 (HC III) VN 79,8 3111 2,6 15/8/2025 Quy Nhơn Xếp cát /
      2 OSMANTHUS (KHC) PANAMA 199,91 49794 7,2 13/8/2025 CHINA Xếp gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      / / / / / / / / / /
      CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
      1 RI YUN (KHC) PANAMA 171,59 31744 6,0 15/8/2025 KOH SICHANG Xếp gỗ MDF T.D
      2 Thành Nam 68 (HC III) (Cập mạn tàu RI YUN) VN 79,8 3061,3 2,0 16/8/2025 Đà Nẵng Xếp cát /
      CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
      1

      HAO HUNG 66 (KHC)

      PANAMA 175,17 34021 7,0 16/8/2025 TIESHAN Xếp gỗ dăm An Vũ Quảng Nam
      BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
      / / / / / / / / /

      /

      KHU NEO CHÂN MÂY

      1

      PHÚC NAM 20 (SB) VN 55,51 758,94 3,2 14/8/2025 Hải Phòng / /

      2

      HYDRANGEA (KHC) PANAMA 199,96 49372 8,1 14/8/2025 Japan / Asiatrans Việt Nam

      3

      PHÚC NAM 79 + PHÚC NAM 89 (SB) VN 22 +39,25 27,8 + 676,9 1,8 + 1,5 15/8/2025 Hải Phòng / /

      4

      THIÊN THUẬN THÀNH 179 (SB) VN 79,82 3302 3,5 14/8/2025 Đồng Nai / /

      5

      SƠN TRÀ 126 (SB) VN 99,89 8191,1 5,5 16/8/2025 Đà Nẵng / Vosa Đà Nẵng

      -

      XING LONG (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 160,6 27413,1 6,25 13/8/2025 Nghi Sơn Bauxite T.D
      -

      ZHEN JING 32 (KHC) (Đã rời cảng)

      PANAMA 166,8 26843,8 5,8 14/8/2025 CANG CUA LO (NG.AN)  Bauxite Seaborne
      - STELLAR HARMONY (KHC) (Đã rời cảng) PANAMA 199,96 49506 7,2 12/8/2025 TAIXING - CHINA Gỗ dăm Vosa Đà Nẵng
      CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
      / / / / / / / / / /

      CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO

      1 Thuận Thông + Tấn Phát (SB) VN 23,2 + 56,13 1500 1,0 + 1,5 29/4/2025 Cửa Việt / /
      2  WATCO 06 + PĐC 08 (SB) VN  36,2 + 36,2  487,09 + 212,2  0,5 + 0,4 30/6/2025 Hải Phòng / /
      3 Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) VN 24 + 36,2 20,33 + 283,8 2,6+1,8 04/8/2025 Hải Phòng / /
      4 PHÚC NAM 35 (SB) VN 56,8 966 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      5 PHÚC NAM 91 (SB) VN 56,8 893,9 1,8 26/7/2025 Thanh Hóa / /
      TÀU DỊCH VỤ
      1
      Chân Mây 01
      (HC II)
      VN
      26,16
      1006 HP
      2,75
      21/6/2023
      Đà Nẵng
      /
      /

      2

      Ngọc Hải 98 (SB) VN 26,89 3290 HP 2,7 10/7/2025 Đà Nẵng / /
      3 DN079 (HC-III) VN 21,8 170 HP 1,4 10/8/2025 Đà Nẵng / /
      4 Đa Phước (HC-II) VN 30,6 2800 HP 3,2 12/8/2025 Đà Nẵng / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      1 Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) VN 27,2 920HP 1,8 09/3/2025 Đà Nẵng / /

       

Trang 1 / 158