STT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
CẦU SỐ 1 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
|
- |
HYDRANGEA (KHC) (Đã rời cảng) |
PANAMA |
199,96 |
49372 |
8,1 |
14/8/2025 |
Japan |
Xếp gỗ dăm |
Asiatrans Việt Nam |
- |
PHÚ QUÝ 126 (SB) (Đã rơi cảng) |
VN |
99.89 |
8188,6 |
5,5 |
20/8/2025 |
Đà Nẵng |
Xếp Clinker |
Vosa Đà Nẵng |
CẦU 120M – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
CẦU SỐ 2 – CÔNG TY CP CẢNG CHÂN MÂY
|
1 |
Hải Sơn 168 (SB) (Đã rời cảng) |
VN |
79,23 |
3270,43 |
2,7 |
19/8/2025 |
Quy Nhơn |
Xếp cát |
/ |
CẦU SỐ 3 – CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG HUẾ
|
1 |
XING LONG |
PANAMA |
160,6 |
27413 |
5,7 |
22/8/2025 |
QINZHOU |
Xếp bauxite |
Seaborne |
BẾN PHAO KHO XĂNG DẦU CHÂN MÂY
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/
|
KHU NEO CHÂN MÂY
|
1
|
THỊNH SƠN HÀ 20 (SB) + THIÊN TÀI 99 (SB) |
VN |
16,39+52,04 |
2,58+1287,9 |
1,3+1,5 |
21/8/2025 |
Hà Tĩnh |
/ |
/ |
2 |
KITTY TIDE (KHC) |
PANAMA |
127,67 |
14284 |
5,7 |
21/8/2025 |
TP.HCM |
/ |
Seaborne |
- |
GROVE ISLAND (KHC) (Đã rời cảng) |
PANAMA |
199,99 |
49999 |
7,2 |
21/8/2025 |
TOYOHASHI/ JAPAN |
/ |
Vosa Đà Nẵng |
3 |
CFC 01 (HCIII) (Đã rời cảng)
|
VN |
78,63 |
3221 |
2,6 |
22/8/2025 |
CANG CHU LAI |
/ |
/ |
4
|
DE PU (KHC) (Đã rời cảng) |
PANAMA |
98,22 |
5323,13 |
4,0 |
21/8/2025 |
Hải Phòng |
Cát |
Sunrise JSC |
CÔNG TRÌNH ĐÊ CHẮN SÓNG CẢNG CHÂN MÂY - GIAI ĐOẠN 2
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
CÔNG TRÌNH BẾN SỐ 4 & 5 VSICO
|
1 |
Thuận Thông + Tấn Phát (SB) |
VN |
23,2 + 56,13 |
1500 |
1,0 + 1,5 |
29/4/2025 |
Cửa Việt |
/ |
/ |
2 |
WATCO 06 + PĐC 08 (SB) |
VN |
36,2 + 36,2 |
487,09 + 212,2 |
0,5 + 0,4 |
30/6/2025 |
Hải Phòng |
/ |
/ |
3 |
Phúc Nam 36 + Phúc Nam 28 (SB) |
VN |
24 + 36,2 |
20,33 + 283,8 |
2,6+1,8 |
04/8/2025 |
Hải Phòng |
/ |
/ |
4 |
PHÚC NAM 35 (SB) |
VN |
56,8 |
966 |
1,8 |
26/7/2025 |
Thanh Hóa |
/ |
/ |
5 |
PHÚC NAM 91 (SB) |
VN |
56,8 |
893,9 |
1,8 |
26/7/2025 |
Thanh Hóa |
/ |
/ |
6 |
PHÚC NAM 20 (SB) |
VN |
55,51 |
758,94 |
3,2 |
14/8/2025 |
Hải Phòng |
/ |
/ |
7 |
PHÚC NAM 89 (SB) |
VN |
39,25 |
676,9 |
1,5 |
15/8/2025 |
Hải Phòng |
/ |
/ |
8 |
PHÚC NAM 66 (SB) |
VN |
57,9 |
756,2 |
1,4 |
17/8/2025 |
Hải Phòng |
/ |
/ |
TÀU DỊCH VỤ
|
1
|
Chân Mây 01
(HC II)
|
VN
|
26,16
|
1006 HP
|
2,75
|
21/6/2023
|
Đà Nẵng
|
/
|
/
|
2
|
Ngọc Hải 98 (SB) |
VN |
26,89 |
3290 HP |
2,7 |
10/7/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |
3 |
DN079 (HC-III) |
VN |
21,8 |
170 HP |
1,4 |
10/8/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |
- |
Đa Phước (HC-II) (Đã rời cảng) |
VN |
30,6 |
2800 HP |
3,2 |
12/8/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |
4
|
AN HẢI 27 (SB) |
VN |
25 |
2800 HP |
2,8 |
23/8/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
|
1 |
Cảng vụ Hàng hải Thừa Thiên Huế 05 (Tàu công vụ, HC II) |
VN |
27,2 |
920HP |
1,8 |
09/3/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |