|
STT
|
Tên tàu
(Name of Ship)
|
Quốc tịch
(Nationality)
|
Chiều dài
(LOA)
|
Trọng tải
(DWT)
|
Mớn nước
(Draft)
|
Ngày đến
(Date of Arival)
|
Cảng rời cuối cùng
(Port of Clearance)
|
Hàng hóa
(Cargo)
|
Đại lý
(Agent)
|
|
CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
|
|
01 |
Quảng Bình 89
(VR-SB) (Đã làm TT rời cảng)
|
VN
|
73,88 |
2112 |
3,1 |
09/4/2026 |
Hải Phòng |
Than |
/ |
|
KHU NEO THUẬN AN
|
|
/ |
/
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/
|
|
KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
|
|
/
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
VỊNH ÔNG BÔI
|
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
/
|
|
CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
|
|
/ |
/
|
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
|
TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
|
|
01 |
TL406 (HC-III) |
VN |
21,8 |
27,9 |
1,4 |
17/10/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
/ |
|
02 |
Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02 (Tàu công vụ, HC III) |
VN |
25,76 |
14,4 |
1,5 |
30/4/2025 |
Đà Nẵng |
/ |
|