• 1. Vị trí tàu tại cảng ngày 27/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 2. Vị trí tàu tại cảng ngày 26/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 3. Vị trí tàu tại cảng ngày 25/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 4. Vị trí tàu tại cảng ngày 24/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 5. Vị trí tàu tại cảng ngày 23/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 6. Vị trí tàu tại cảng ngày 22/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 7. Vị trí tàu tại cảng ngày 21/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 8. Vị trí tàu tại cảng ngày 20/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tân Hải 68 (VR-SB)

      VN 69,25 1.862 3,4 20/8/2026 Hải Phòng Dỡ 1463,41 Tấn Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 9. Vị trí tàu tại cảng ngày 19/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 10. Vị trí tàu tại cảng ngày 18/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Tiến Thịnh 09

      (VR-SB)

      VN 67,11 1772 3,5 18/8/2026 Quảng Ninh 1606T Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 11. Vị trí tàu tại cảng ngày 17/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /
       

       

  • 12. Vị trí tàu tại cảng ngày 16/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 13. Vị trí tàu tại cảng ngày 15/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 14. Vị trí tàu tại cảng ngày 14/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Phúc Thành 69

      (VR-SB)

      VN 68,60m 1.639,56 3,1m 13/8/2026 Hải Phòng Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

  • 15. Vị trí tàu tại cảng ngày 13/8/2026
    • TT
      Tên tàu
      (Name of Ship)
      Quốc tịch
      (Nationality)
      Chiều dài
      (LOA)
      Trọng tải
      (DWT)
      Mớn nước
      (Draft)
      Ngày đến
      (Date of Arival)
      Cảng rời cuối cùng
      (Port of Clearance)
      Hàng hóa
      (Cargo)
      Đại lý
      (Agent)
      CẦU SỐ 2 - CÔNG TY CP CẢNG THUẬN AN
      01

      Phúc Thành 69

      (VR-SB)

      VN 68,60m 1.639,56 3,1m 13/8/2026 Hải Phòng Than /
      KHU NEO THUẬN AN
      / / / / / / / / / /
      KHU CHUYỂN TẢI TẠM THỜI THUẬN AN
      /
      / / / / / / / / /
      VỊNH ÔNG BÔI
      /
       
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      /
      CÔNG TRÌNH CẦU QUA CỬA THUẬN AN
      /

      /

      / / / / / / / /
      TÀU THỰC HIỆN NHIỆM VỤ
      01 TL406 (HC-III) VN 21,8 27,9 1,4 17/10/2025 Đà Nẵng / /
      02 Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế 02  (Tàu công vụ, HC  III) VN 25,76 14,4 1,5 30/4/2025 Đà Nẵng / /

       

Trang 1 / 180