|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
12h00 |
KHÁNH MINH 19 |
2,0 |
75,5 |
2404 |
/ |
Chân Mây |
Cầu cảng số 3 |
Vị trí neo: (16°19'35N - 108°00'42"E) |
/ |
|
18h00 |
DELTIC DOLPHIN |
3,5 |
68 |
1545 |
Chân Mây 01 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'51N - 108°00'12"E) |
Cầu cảng số 1 |
Vosa Đà Nẵng |
|
19h00 |
VIỆT THUẬN 26-02 |
8,6 |
155,18 |
26064,8 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Cầu cảng số 2 |
Vị trí neo: (16°21'38N - 108°00'21"E) |
Vosa Đà Nẵng |
|
20h00 |
VIỆT THUẬN 235-02 |
4,0 |
150,55 |
25825 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'52N - 107°59'44"E) |
Cầu cảng số 2 |
Vosa Đà Nẵng |
|
20h30 |
TÂN THÀNH 333 |
2,8 |
75,25 |
2945,8 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'52"N - 108°00'03"E) |
Cầu cảng số 2 |
/ |
|
21h00 |
PHƯƠNG NAM 46 |
/ |
79,8 |
3826,8 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'38"N - 108°00'37"E) |
Cầu cảng số 1 |
/ |
|
21h30 |
GIA VƯỢNG 18 |
/ |
79,8 |
3570,6 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'52"N - 108°00'03"E) |
Cầu cảng số 1 |
/ |
|