|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đ/ại lý
Agent
|
|
07h00
|
BLUE HORIZON |
2,3 |
85,18 |
4340 |
Chân Mây 01 |
Chân Mây |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vị trí neo: (16°20'56"N - 107°59'12"E) |
Vosa Đà Nẵng |
|
15h00
|
VIỆT THUẬN 235-06 |
5,5 |
146,68 |
23032,7 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°20'44"N - 107°59'16"E) |
Cầu cảng số 2 |
Vosa Đà Nẵng |
|
16h00
|
HÀ PHƯƠNG 03 |
2,8 |
79,9 |
4341,3 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'42"N - 108°00'09"E) |
Cầu cảng số 2 |
/ |
|
19h00
|
BG BRILLIANCE |
9,81 |
199,9 |
49411 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02, Đa Phước |
Chân Mây |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vị trí neo: (16°21'46"N - 107°59'45"E) |
An Vũ Quảng Ngãi |
|
20h00
|
FEI RUN |
10,5 |
189,99 |
48727,4 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02, Đa Phước |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'06"N - 107°59'08"E) |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Sunrise JSC |
|