|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
05h00 |
VTT 89 |
3,4 |
79,82 |
3306 |
/ |
Chân Mây |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vị trí neo: (16°19'37"N - 108°00'19"E) |
/ |
|
07h00 |
VIỆT THUẬN 235-06 |
7,85 |
146,68 |
23032,7 |
Mỹ Khê, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Cầu cảng số 2 |
Vị trí neo: (16°21'44"N - 107°59'30"E) |
Vosa Đà Nẵng |
|
08h00
|
VIỆT THUẬN 26-01 |
4,1 |
155,18 |
26060,8 |
Mỹ Khê, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'54"N - 107°59'39"E) |
Cầu cảng số 2 |
Vosa Đà Nẵng |
|
10h30
|
MINH PHÁT 26 |
2,7 |
79,86 |
4531,8 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'35"N - 108°00'43"E) |
Cầu cảng số 2 |
/ |
|
19h30 |
VTT 89 |
3,4 |
79,82 |
3306 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'37"N - 108°00'19"E) |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
/ |
|