|
KẾ HOẠCH TÀU DI CHUYỂN |
|
Thời gian
Time
|
Tên tàu
Name of ship
|
Mớn nước
Draft
|
Chiều dài lớn nhất
LOA
|
Trọng tải
DWT
|
Tàu lai
Tug boat
|
Tuyến luồng
Chanel
|
Từ
From
|
Đến
To
|
Đại lý
Agent
|
|
06h00 |
HJ TAIAN |
7,8 |
199,9 |
49368 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02, Ngọc Hải 98 |
Chân Mây |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vị trí neo: (16°21'45N - 107°59'30"E) |
Vosa Đà Nẵng |
|
08h00
|
Phú Quang Minh 06 + Phú Quang Minh 08 |
1,2 + 1,7 |
17,4 + 40,25 |
4,97 + 460,8 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°19'26"N - 108°00'34"E) |
Khu vực thi công Bến số 4 |
/ |
|
16h00
|
TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN |
5,8 |
147,5 |
23820 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'29"N - 107°59'17"E) |
Cầu cảng số 2 |
Vosa Đà Nẵng |
|
16h30
|
MINH TUAN 28 |
3,4 |
79,99 |
3836 |
/ |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°20'05"N - 107°59'55"E) |
Cập mạn tràu TRƯỜNG NGUYÊN OCEAN (Cầu cảng số 2) |
Vietfracht |
|
20h00
|
HJ TAIAN |
7,8 |
199,9 |
49368 |
Chân Mây 01, Chân Mây 02, Ngọc Hải 98 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'45N - 107°59'30"E) |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vosa Đà Nẵng |
|
21h00
|
OCEANLINK NO.1 |
3,0 |
64 |
2260 |
Chân Mây 01 |
Chân Mây |
Vị trí neo: (16°21'34N - 107°59'10"E) |
Cầu cảng số 1 - Tuyến mép bến phía biển |
Vosa Đà Nẵng |
|